sourness

/'sauənis/
Học thuật
Thân thiện
sourness

The lemon's sourness made her pucker her lips.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị chua, tính chất chua: Trạng thái hoặc đặc tính vị chua, như vị của chanh hoặc giấm.
    • Tính hay cáu bẳn, tính khí chua chát: Trạng thái tâm trạng tiêu cực, dễ cáu gắt hoặc thái độ khó chịu, chua ngoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sourness of the lemon made my mouth pucker. (Vị chua của quả chanh khiến miệng tôi nhăn lại.)
    • His constant sourness made it unpleasant to work with him. (Tính hay cáu bẳn liên tục của anh ta khiến việc hợp tác trở nên khó chịu.)
    • The recipe needs a bit of sugar to balance the sourness. (Công thức cần một chút đường để cân bằng vị chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave a sourness": để lại cảm giác chua chát, khó chịu.
    • The argument left a sourness in their relationship. (Cuộc cãi vã đã để lại một sự chua chát trong mối quan hệ của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sour (adj): chua; cáu kỉnh, chua chát.
    • sour milk (sữa chua)
    • a sour expression (một vẻ mặt cáu kỉnh)
  • Sourly (adv): một cách chua chát, cáu kỉnh.
    • He replied sourly to the question. (Anh ấy trả lời câu hỏi một cách chua chát.)
Từ đồng nghĩa
  • Acidity: độ chua, tính axit (về vị giác hoặc hóa học).
  • Tartness: vị chua gắt, chát.
  • Irritability: tính dễ cáu kỉnh.
  • Bitterness: vị đắng; sự cay đắng (về cảm xúc, thường mạnh hơn "sourness").
Thành ngữ liên quan
  • To turn sour: trở nên chua (thức ăn); thất bại, trở nên tồi tệ (kế hoạch, mối quan hệ).
    • The milk has turned sour. (Sữa đã bị chua.)
    • Their business deal turned sour. (Thỏa thuận kinh doanh của họ đã thất bại/trở nên tồi tệ.)
sourness

The lemon's sourness made her pucker her lips.

danh từ
  1. sự chua
  2. tính hay cáu bắn
  3. tính chất chua chát, tính chanh chua