mosaic

/mə'zeiik/
Học thuật
Thân thiện
mosaic

The artist creates a colorful mosaic on the wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đồ khảm, thể khảm: Một tác phẩm nghệ thuật hoặc trang trí được tạo thành từ việc ghép nhiều mảnh nhỏ (thường đá, thủy tinh, gốm) màu sắc khác nhau để tạo thành một hình ảnh hoặc hoa văn.
    • Bệnh khảm (thực vật học): Một loại bệnhthực vật, thường do virus, khiến xuất hiện các đốm, vệt màu xanh nhạt, vàng hoặc trắng loang lổ, tạo thành hình dạng giống như đồ khảm.
    • Sự kết hợp đa dạng: Một tập hợp hoặc cấu trúc được tạo thành từ nhiều yếu tố, phần tử đa dạng khác biệt.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về thể khảm, tính chất khảm: Liên quan đến hoặc được tạo thành theo kỹ thuật, hình thức của đồ khảm.
    • Thuộc về Môi-se (Moses): Liên quan đến nhà tiên tri Môi-se hoặc những luật lệ, văn bản được cho của ông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The floor of the ancient Roman villa was covered with a beautiful mosaic depicting a hunting scene. (Sàn của biệt thự La cổ đại được phủ một bức khảm đẹp mô tả cảnh săn bắn.)
    • The tomato plants were infected with tobacco mosaic virus. (Cây cà chua bị nhiễm virus khảm thuốc lá.)
    • The city is a cultural mosaic of different communities. (Thành phố một bức khảm văn hóa của nhiều cộng đồng khác nhau.)
  • Tính từ:

    • She learned the mosaic technique from a master artisan. ( ấy học kỹ thuật khảm từ một bậc thầy thủ công.)
    • Mosaic Law forms an important part of the Torah. (Luật Môi-se tạo thành một phần quan trọng của Kinh Torah.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A mosaic of cultures/opinions/experiences": Một sự kết hợp phong phú, đa dạng của nhiều nền văn hóa/ý kiến/trải nghiệm khác nhau.
    • Her memoir is a mosaic of memories from her travels around the world. (Cuốn hồi của ấy một bức khảm những ký ức từ những chuyến du lịch vòng quanh thế giới của .)
Biến thể từ gần giống
  • Mosaicist (n): Nghệ nhân khảm, người chuyên tạo ra các tác phẩm khảm.
  • Mosaically (adv): Một cách khảm, theo kiểu khảm.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa nghệ thuật): Inlay (đồ cẩn, khảm), tessellation (sự lát hình).
  • Danh từ (nghĩa kết hợp): Patchwork (sự chắp vá), collage (nghệ thuật cắt dán), assemblage (sự tập hợp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "mosaic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mosaic")

mosaic

The artist creates a colorful mosaic on the wall.

tính từ
  1. khảm
danh từ
  1. đồ khảm
  2. thể khảm
  3. (thực vật học) bệnh khảm
ngoại động từ
  1. khảm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "mosaic"