mosaic

/mə'zeiik/
tính từ
  1. khảm
danh từ
  1. đồ khảm
  2. thể khảm
  3. (thực vật học) bệnh khảm
ngoại động từ
  1. khảm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "mosaic"

mosaic
The artist creates a colorful mosaic on the wall.