mosquito-net
/məs'ki:tou,kə:tn/ Cách viết khác : (mosquito-net) /məs'ki:tounet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màn, mùng: Một tấm lưới mỏng, thường làm bằng vải mùng, được treo lên giường hoặc cửa sổ để ngăn muỗi và các loại côn trùng khác đốt người đang ngủ hoặc nghỉ ngơi bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We slept under a mosquito-net to avoid getting bitten. (Chúng tôi ngủ trong màn để tránh bị muỗi đốt.)
- Before going to bed, she carefully tucked the edges of the mosquito-net under the mattress. (Trước khi đi ngủ, cô ấy cẩn thận nhét các mép màn xuống dưới đệm.)
- The room had a large window covered with a fine mosquito-net. (Căn phòng có một cửa sổ lớn được che bằng một tấm mùng lưới mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hang a mosquito-net": treo màn.
- It's important to hang the mosquito-net properly to ensure no gaps. (Việc treo màn đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo không có khe hở.)
- "mosquito-net canopy": màn che dạng vòm (thường gắn trên trần hoặc khung giường).
- The elegant four-poster bed was draped with a white mosquito-net canopy. (Chiếc giường bốn cột thanh lịch được phủ bằng một vòm màn trắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mosquito netting (n): Vải mùng, lưới chống muỗi (chỉ chất liệu).
- The windows were screened with fine mosquito netting. (Các cửa sổ được lắp lưới bằng vải mùng mịn.)
- Bed net (n): Màn giường (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Insecticide-treated bed nets are crucial in preventing malaria. (Màn giường được tẩm thuốc diệt côn trùng là yếu tố quan trọng trong việc ngăn ngừa bệnh sốt rét.)
Từ đồng nghĩa
- Bed net: màn giường.
- Insect net: lưới chống côn trùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "mosquito-net")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "mosquito-net")