mostly

/'moustli/
Học thuật
Thân thiện
mostly

It is mostly sunny with a few white clouds in the sky.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Hầu hết, phần lớn: Dùng để chỉ rằng điều đó đúng trong đa số các trường hợp hoặc chiếm phần lớn trong tổng thể.
    • Thường , chủ yếu : Dùng để mô tả tần suất phổ biến hoặc thành phần chính của một sự việc.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The audience was mostly teenagers. (Khán giả hầu hết thanh thiếu niên.)
    • I mostly take the bus to work. (Tôi thường đi xe buýt đi làm.)
    • The dish is made mostly of vegetables. (Món ăn này chủ yếu được làm từ rau củ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "for the most part": phần lớn, nhìn chung (cách diễn đạt trang trọng hơn, gần nghĩa với "mostly").

    • For the most part, the meeting was productive. (Phần lớn, cuộc họp rất hiệu quả.)
  • "in most cases": trong hầu hết các trường hợp.

    • In most cases, the system works automatically. (Trong hầu hết các trường hợp, hệ thống hoạt động tự động.)
Biến thể từ gần giống
  • Mainly (phó từ): chủ yếu.

    • He is interested mainly in science. (Anh ấy quan tâm chủ yếu đến khoa học.)
  • Largely (phó từ): phần lớn, chủ yếu (thường dùng trong văn viết trang trọng).

    • The success was largely due to her effort. (Thành công phần lớn nhờ nỗ lực của ấy.)
  • Primarily (phó từ): trước hết, chủ yếu.

    • This tool is primarily used for cutting. (Công cụ này chủ yếu được dùng để cắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Usually: thường thường.
  • Generally: nói chung, đại thể.
  • Predominantly: chiếm ưu thế, phần lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb nào trực tiếp hình thành từ "mostly" đây một phó từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mostly".)

mostly

It is mostly sunny with a few white clouds in the sky.

phó từ
  1. hầu hết, phần lớn; thường , chủ yếu

Từ đồng nghĩa