moth-resistant

Học thuật
Thân thiện
moth-resistant

The wool sweater is moth-resistant and stored safely in the cedar chest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chống mọt, không bị mọt ăn: Mô tả tính chất của một vật liệu (thường vải, len, lông thú) đã được xử lý đặc biệt để ngăn chặn sự phá hoại của con mọt (moth), một loài côn trùng nhỏ ăn sợi tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This wool sweater is moth-resistant, so you can store it safely. (Chiếc áo len này chống mọt, vậy bạn có thể cất giữ một cách an toàn.)
    • Always look for moth-resistant labels when buying expensive carpets. (Luôn tìm kiếm nhãn chống mọt khi mua thảm đắt tiền.)
    • The fabric was treated with a special chemical to make it moth-resistant. (Vải đã được xử lý bằng một hóa chất đặc biệt để làm cho chống mọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại, sản xuất hàng dệt may, hướng dẫn bảo quản quần áo. nhấn mạnh vào đặc tính đã được xử lý để phòng ngừa thiệt hại.
Biến thể từ gần giống
  • Mothproof (adj): Chống mọt (nghĩa tương đương, thường dùng thay thế cho "moth-resistant").
    • a mothproof storage bag (một túi cất giữ chống mọt)
  • Moth repellent (n): Chất đuổi/xua mọt.
    • They use cedar blocks as a natural moth repellent. (Họ sử dụng những khối gỗ tuyết tùng như một chất đuổi mọt tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Mothproof: Chống mọt.
  • Insect-resistant: Chống côn trùng (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • "Moth-resistant" không phải một cụm động từ (phrasal verb) hay thành ngữ (idiom). Đây một tính từ ghép mô tả một đặc tính cụ thể của sản phẩm.
moth-resistant

The wool sweater is moth-resistant and stored safely in the cedar chest.

Adjective
  1. chống nhậy, không bị nhậy cắn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự