motivative

/'moutiveitiv/
tính từ
  1. để thúc đẩy, để làm động cơ thúc đẩy ((cũng) motive)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

motivative
A teacher gives a motivative speech to her students before the big game.