motivating

Học thuật
Thân thiện
motivating

The teacher gave a motivating speech before the big game.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tác dụng thúc đẩy, khích lệ: Mô tả một yếu tố, lý do hoặc sự việc khả năng tạo ra động lực, khuyến khích ai đó hành động hoặc nỗ lực hơn.
  2. Danh từ:

    • Hành động thúc đẩy, sự khuyến khích: Chỉ hành động cung cấp động lực hoặc lý do để ai đó làm điều đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • His motivating speech inspired the whole team to work harder. (Bài phát biểu đầy khích lệ của anh ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội làm việc chăm chỉ hơn.)
    • A motivating factor for her to study abroad was the chance to experience a new culture. (Một yếu tố thúc đẩy ấy đi du học cơ hội trải nghiệm một nền văn hóa mới.)
  • Danh từ:

    • The manager's primary role is the motivating of his staff to achieve their targets. (Vai trò chính của người quản lý thúc đẩy nhân viên của mình đạt được các mục tiêu.)
    • Effective motivating requires understanding what each person values. (Việc khuyến khích hiệu quả đòi hỏi phải hiểu điều giá trị với mỗi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "self-motivating": (tính từ) tự tạo động lực, khả năng tự thúc đẩy bản thân.
    • She is a highly self-motivating employee who needs little supervision. ( ấy một nhân viên khả năng tự tạo động lực rất cao cần rất ít sự giám sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Motivate (động từ): thúc đẩy, tạo động lực.

    • A good leader knows how to motivate the team. (Một nhà lãnh đạo giỏi biết cách thúc đẩy đội ngũ.)
  • Motivation (danh từ): động lực, sự thúc đẩy.

    • His main motivation is to provide a better life for his family. (Động lực chính của anh ấy mang lại cuộc sống tốt hơn cho gia đình.)
  • Motivational (tính từ): mang tính động viên, khích lệ (thường dùng cho các bài nói, câu chuyện).

    • He gave a motivational talk to the sales department. (Anh ấy đã một bài nói chuyện động viên bộ phận bán hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Encouraging: khuyến khích, cổ .
    • Inspiring: truyền cảm hứng.
    • Stimulating: kích thích.
  • Danh từ:

    • Encouragement: sự khuyến khích.
    • Incentive: động cơ, sự khích lệ (vật chất hoặc tinh thần).
    • Stimulus: chất xúc tác, sự kích thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "motivating" với vai trò tính từ/danh từ. Các cụm động từ thường được hình thành từ động từ gốc "motivate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "motivating").

motivating

The teacher gave a motivating speech before the big game.

Adjective
  1. thúc đẩy, khích lệ
Noun
  1. sự thúc đẩy, khuyến khích, khích lệ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự