motivating

Adjective
  1. thúc đẩy, khích lệ
Noun
  1. sự thúc đẩy, khuyến khích, khích lệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

motivating
The teacher gave a motivating speech before the big game.