motive
/'moutiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Động cơ, lý do: Điều thúc đẩy một người hành động theo một cách cụ thể; nguyên nhân bên trong cho một hành vi.
- Chủ đề, mô-típ (nghệ thuật): Một ý tưởng, hình ảnh hoặc chủ đề được lặp lại và phát triển trong một tác phẩm nghệ thuật, âm nhạc hoặc văn học.
Tính từ:
- Gây ra chuyển động, liên quan đến sự vận động: Cung cấp hoặc tạo ra lực để di chuyển.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (động cơ):
- The police are trying to establish a motive for the crime. (Cảnh sát đang cố gắng xác định động cơ của vụ án.)
- Her main motive for studying hard is to get a scholarship. (Động cơ chính của cô ấy để học chăm chỉ là để nhận được học bổng.)
Danh từ (chủ đề nghệ thuật):
- The composer used a simple musical motive throughout the symphony. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng một mô-típ âm nhạc đơn giản xuyên suốt bản giao hưởng.)
Tính từ:
- Steam was the motive power for early trains. (Hơi nước là động lực cho những đoàn tàu đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ulterior motive": Động cơ ẩn, lý do thực sự được giấu kín đằng sau một hành động.
- I suspect he has an ulterior motive for being so helpful. (Tôi nghi ngờ anh ta có động cơ ẩn khi tỏ ra hữu ích như vậy.)
"Mixed motives": Nhiều động cơ hỗn hợp, thường bao gồm cả lý do tốt và xấu.
- She donated to charity with mixed motives, partly out of generosity and partly for publicity. (Cô ấy quyên góp từ thiện với những động cơ hỗn hợp, một phần vì lòng hào phóng và một phần để được công chúng biết đến.)
Biến thể và từ gần giống
Motivation (n): Sự thúc đẩy, động lực; lý do hoặc cảm giác khiến bạn muốn làm điều gì đó.
- His motivation comes from a desire to help others. (Động lực của anh ấy xuất phát từ mong muốn giúp đỡ người khác.)
Motivate (v): Thúc đẩy, tạo động lực.
- A good teacher knows how to motivate students. (Một giáo viên giỏi biết cách tạo động lực cho học sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (động cơ): Reason (lý do), incentive (động lực khuyến khích), purpose (mục đích).
- Danh từ (chủ đề): Theme (chủ đề), leitmotif (chủ đề chính, mô-típ chủ đạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "motive")
Thành ngữ liên quan
- "The motive force": (Thường dùng trong văn chương hoặc phân tích) Lực lượng thúc đẩy chính, yếu tố cốt lõi dẫn đến sự thay đổi.
- Economic inequality was the motive force behind the revolution. (Bất bình đẳng kinh tế là động lực thúc đẩy đằng sau cuộc cách mạng.)
tính từ
- vận động, chuyển động
- motive power (force)động lực
danh từ
- cớ, lý do, động cơ (của một hành động)
- (như) motif
ngoại động từ
- (như) motivate