motive

/'moutiv/
tính từ
  1. vận động, chuyển động
    • motive power (force)
      động lực
danh từ
  1. cớ, lý do, động cơ (của một hành động)
  2. (như) motif
ngoại động từ
  1. (như) motivate

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "motive"

motive
The detective carefully considered the suspect's motive.