moucheron

danh từ giống đực
  1. con mòng; con mũi (sâu bọ hai cánh nhỏ)
  2. (thông tục) thằng nhóc
  3. mẩu bấc còn đỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "moucheron"

Từ có nhắc đến "moucheron"

moucheron
Un moucheron tourne autour d'une lampe allumée.