moucheron
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con mòng, con mũi: Chỉ một loại côn trùng nhỏ, có hai cánh, thường bay vo ve.
- (Thông tục) Thằng nhóc, đứa trẻ con: Cách gọi thân mật hoặc khinh miệt để chỉ một đứa trẻ nhỏ.
- Mẩu bấc còn đỏ: Một mẩu bấc (thường từ ngọn nến) còn đang cháy đỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Un moucheron tournait autour de la lampe. (Một con mòng đang bay vòng quanh cái đèn.)
- Arrête de pleurer, petit moucheron ! (Đừng khóc nữa, thằng nhóc con!)
- Il a éteint le moucheron avant de se coucher. (Anh ấy đã dập tắt mẩu bấc còn đỏ trước khi đi ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être importuné par les moucherons": Bị làm phiền bởi những con mòng.
- En été, on est souvent importuné par les moucherons. (Vào mùa hè, người ta thường bị những con mòng làm phiền.)
"Un vrai petit moucheron": Một đứa trẻ con thực sự (theo nghĩa đáng yêu hoặc tinh nghịch).
- Regarde-le courir, c'est un vrai petit moucheron ! (Nhìn nó chạy kìa, đúng là một thằng nhóc con!)
Biến thể và từ gần giống
- Mouche (n.f): Con ruồi (một loại côn trùng hai cánh lớn hơn).
- Moucher (v): Hỉ mũi, lau mũi (cho ai đó).
- Moucherie (n.f): Hành động hỉ mũi; (nghĩa bóng) điều tầm thường, vô vị.
Từ đồng nghĩa
- Pour l'insecte: Moustique (con muỗi - thường lớn hơn và đốt), insecte volant (côn trùng biết bay).
- Pour l'enfant: Gamin (thằng bé, đứa trẻ), gosse (trẻ con - thông tục), mioche (nhóc con - thông tục).
Thành ngữ liên quan
- "Ne pas faire de vieux os" (nghĩa đen: không sống lâu): Đôi khi được dùng một cách hình tượng cho những thứ nhỏ bé, mong manh như một .
- Cette entreprise ne fera pas de vieux os, c'est un moucheron dans le monde des affaires. (Công ty này sẽ không tồn tại lâu đâu, nó chỉ là một thứ nhỏ bé trong thế giới kinh doanh.)
danh từ giống đực
- con mòng; con mũi (sâu bọ hai cánh nhỏ)
- (thông tục) thằng nhóc
- mẩu bấc còn đỏ