mucron
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mũi (nhọn): Trong thực vật học, "mucron" là một phần kéo dài, nhọn và cứng ở đầu của một cơ quan thực vật, như lá hoặc quả. Nó không phải là gai mà là một phần tự nhiên kéo dài của mô chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les feuilles de certaines plantes présentent un mucron à leur extrémité. (Lá của một số loài thực vật có một mũi nhọn ở đầu của chúng.)
- Le mucron de cette graine est très visible. (Cái mũi nhọn của hạt này rất dễ thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se terminer en mucron": kết thúc bằng một mũi nhọn.
- La feuille se termine en un mucron acéré. (Chiếc lá kết thúc bằng một mũi nhọn sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Mucroné, mucronée (tính từ): có mũi nhọn, kết thúc bằng một mũi nhọn.
- Une feuille mucronée. (Một chiếc lá có mũi nhọn.)
Từ đồng nghĩa
- Pointe (nữ tính): đầu nhọn, mũi nhọn (nghĩa chung, không chuyên ngành).
- Aiguillon (nam tính): gai, ngạnh (thường chỉ cấu trúc nhọn, có thể rời ra hoặc gây tổn thương, khác với "mucron" là phần kéo dài tự nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.
danh từ giống đực
- (thực vật học) mũi