mucron

Học thuật
Thân thiện
mucron

La feuille présente un mucron à son extrémité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mũi (nhọn): Trong thực vật học, "mucron" là một phần kéo dài, nhọn cứngđầu của một cơ quan thực vật, như hoặc quả. không phải là gai một phần tự nhiên kéo dài của chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les feuilles de certaines plantes présentent un mucron à leur extrémité. ( của một số loài thực vật có một mũi nhọnđầu của chúng.)
    • Le mucron de cette graine est très visible. (Cái mũi nhọn của hạt này rất dễ thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se terminer en mucron": kết thúc bằng một mũi nhọn.
    • La feuille se termine en un mucron acéré. (Chiếc kết thúc bằng một mũi nhọn sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mucroné, mucronée (tính từ): mũi nhọn, kết thúc bằng một mũi nhọn.
    • Une feuille mucronée. (Một chiếc mũi nhọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pointe (nữ tính): đầu nhọn, mũi nhọn (nghĩa chung, không chuyên ngành).
  • Aiguillon (nam tính): gai, ngạnh (thường chỉ cấu trúc nhọn, có thể rời ra hoặc gây tổn thương, khác với "mucron" là phần kéo dài tự nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.

mucron

La feuille présente un mucron à son extrémité.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) mũi