moue

moue

She made a slight moue of distaste at the bitter medicine.

Định nghĩa

Danh từ: - Nhăn mặt khinh bỉ: "moue" chỉ một biểu cảm trên khuôn mặt, thường bĩu môi hoặc nhăn mặt, thể hiện sự khinh thường, không hài lòng hoặc chế giễu.

dụ sử dụng
  • ( ấy nhăn mặt khinh bỉ khi thấy đồ ăn.)
  • (Cái nhăn mặt của anh ấy cho thấy anh ấy không ấn tượng với màn trình diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a moue of disdain": một cái nhăn mặt thể hiện sự khinh thường.
    • The critic gave a moue of disdain at the amateur play. (Nhà phê bình nhăn mặt khinh thường trước vở kịch nghiệp .)
  • "to pull a moue": làm động tác nhăn mặt.
    • He pulled a moue to show his annoyance. (Anh ấy nhăn mặt để thể hiện sự khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Moue từ mượn từ tiếng Pháp, không biến thể chính thức trong tiếng Anh. Tuy nhiên, có thể dùng với các tính từ như (nhăn mặt khinh bỉ) hoặc (nhăn mặt hờn dỗi).
Từ đồng nghĩa
  • Grimace: nhăn mặt (thường do đau đớn hoặc khó chịu, nhưng cũng có thể mang nghĩa khinh bỉ).
  • Pout: bĩu môi (thường thể hiện sự giận dỗi hoặc không hài lòng).
  • Sneer: cười khẩy, nhếch mép (thể hiện sự khinh miệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "moue".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "moue".