moo
/mu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng kêu của bò: Âm thanh đặc trưng do bò hoặc bò đực phát ra.
Động từ:
- Kêu (bò kêu): Hành động phát ra tiếng kêu đặc trưng của loài bò.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We heard a loud moo from the field. (Chúng tôi nghe thấy một tiếng bò rống to từ cánh đồng.)
- The only sound was the occasional moo of a cow. (Âm thanh duy nhất là tiếng bò kêu thi thoảng vang lên.)
Động từ:
- The cows moo when they are hungry. (Những con bò kêu lên khi chúng đói.)
- Did you hear that cow mooing? (Bạn có nghe thấy con bò đó đang kêu không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để mô phỏng âm thanh: Thường được dùng trong văn học hoặc lời nói để mô tả hoặc bắt chước tiếng bò kêu một cách trực tiếp.
- "Moo!" said the cow, looking at the farmer. ("Ụm bò!" con bò kêu lên, nhìn về phía người nông dân.)
Biến thể và từ gần giống
- Mooing (danh động từ): Hành động kêu của bò; tiếng bò kêu.
- The constant mooing kept us awake. (Tiếng bò kêu liên tục khiến chúng tôi không ngủ được.)
Từ đồng nghĩa
- Low (động từ): Kêu (một từ khác, ít phổ biến hơn, cũng dùng để chỉ tiếng kêu của bò).