miaou
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng kêu của mèo: "miaou" là từ tượng thanh dùng để chỉ âm thanh mà con mèo tạo ra, hoặc bất kỳ âm thanh nào giống như vậy.
Động từ:
- Kêu meo meo: Hành động phát ra âm thanh giống như tiếng mèo kêu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The cat let out a soft miaou. (Con mèo phát ra một tiếng meo meo nhẹ nhàng.)
- I heard a miaou coming from the alley. (Tôi nghe thấy một tiếng meo meo từ trong hẻm.)
Động từ:
- The kitten miaoued for its mother. (Chú mèo con kêu meo meo tìm mẹ.)
- She miaoued to imitate the cat. (Cô ấy kêu meo meo để bắt chước con mèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to miaou in response": kêu meo meo để đáp lại.
- The cat miaoued in response to my call. (Con mèo kêu meo meo đáp lại tiếng gọi của tôi.)
"a faint miaou": một tiếng meo meo yếu ớt.
- From the box came a faint miaou. (Từ trong hộp phát ra một tiếng meo meo yếu ớt.)
Biến thể và từ gần giống
Meow (n/ v): cách viết phổ biến hơn của "miaou" trong tiếng Anh.
- The cat meowed loudly for food. (Con mèo kêu meo meo to đòi ăn.)
Purr (n/ v): tiếng gừ gừ của mèo (khác với tiếng meo meo).
- The cat purred contentedly. (Con mèo gừ gừ hài lòng.)
Từ đồng nghĩa
- Meow: cách viết thay thế phổ biến.
- Cry: tiếng kêu (nói chung của động vật).
- Call: tiếng gọi (đặc biệt là của mèo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Miaou at: kêu meo meo về phía ai/cái gì.
- The cat miaoued at the door. (Con mèo kêu meo meo ở cửa.)
Miaou for: kêu meo meo để đòi hỏi.
- The kitten miaoued for milk. (Chú mèo con kêu meo meo đòi sữa.)
Thành ngữ liên quan
To let out a miaou: phát ra tiếng meo meo.
- The cat let out a sudden miaou. (Con mèo đột nhiên phát ra tiếng meo meo.)
Not a single miaou: không một tiếng meo meo nào (ám chỉ sự im lặng).
- The house was so quiet, not a single miaou was heard. (Ngôi nhà im lặng đến mức không nghe thấy một tiếng meo meo nào.)