maui

maui

Maui is known for its beautiful beaches and lush green mountains.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đảo Maui: "Maui" tên của một hòn đảo lớn thứ hai trong quần đảo Hawaii, thuộc Hoa Kỳ. Đây một địa danh nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên đẹp, bãi biển núi lửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Maui is a popular tourist destination in Hawaii. (Maui một điểm đến du lịch nổi tiếng ở Hawaii.)
    • We spent our vacation on Maui last year. (Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ của mình ở Maui vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the island of Maui": hòn đảo Maui.

    • The island of Maui is known for its beautiful beaches and lush forests. (Hòn đảo Maui nổi tiếng với những bãi biển đẹp những khu rừng xanh tươi.)
  • "Maui County": quận Maui (một đơn vị hành chính bao gồm đảo Maui các đảo nhỏ lân cận).

    • Maui County has a rich cultural heritage. (Quận Maui một di sản văn hóa phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp cho từ "Maui" đây tên riêng của một địa danh. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Mauian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến đảo Maui.
      • The Mauian culture is deeply connected to the ocean. (Văn hóa Maui gắn liền sâu sắc với đại dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Maui" tên riêng. Có thể dùng:
    • The Valley Isle: biệt danh của đảo Maui ( địa hình thung lũng).
      • The Valley Isle is another name for Maui. (The Valley Isle một tên gọi khác của Maui.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "Maui" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Maui no ka oi": một câu nói truyền thống của người Hawaii, có nghĩa "Maui tốt nhất" hoặc "Maui số một".
    • Locals often say 'Maui no ka oi' to express their pride in the island. (Người dân địa phương thường nói 'Maui no ka oi' để thể hiện niềm tự hào về hòn đảo.)