mouillette

Học thuật
Thân thiện
mouillette

Un enfant trempe une mouillette dans son bol de lait.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Miếng bánh nhúng: Một miếng bánh mì hoặc bánh nướng dài mỏng, thường được cắt thành dải, dùng để nhúng vào chất lỏng như sữa, trứng, la nóng, hoặc nước sốt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les enfants adorent tremper des mouillettes dans leur chocolat chaud. (Trẻ em rất thích nhúng những miếng bánh vào la nóng của chúng.)
    • Pour le petit déjeuner, elle prépare souvent des œufs à la coque avec des mouillettes. (Cho bữa sáng, ấy thường chuẩn bị trứng luộc lòng đào với những miếng bánh nhúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tremper une mouillette": nhúng một miếng bánh.
    • Il trempa sa mouillette avec délicatesse dans le jaune d'œuf. (Anh ấy nhúng miếng bánh của mình một cách tinh tế vào lòng đỏ trứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tartine (n.f): lát bánh mì phết , mứt.
    • Une tartine de confiture (Một lát bánh mì phết mứt.)
  • Biscotte (n.f): bánh bích quy khô, bánh mì nướng giòn.
    • Manger des biscottes (Ăn bánh bích quy khô.)
Từ đồng nghĩa
  • Bâtonnet de pain: que bánh mì (nghĩa tương tự, chỉ hình dạng).
  • Tranche de pain grillé: lát bánh mì nướng (có thể dùng để nhúng).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "mouillette". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hàng ngày.
mouillette

Un enfant trempe une mouillette dans son bol de lait.

danh từ giống cái
  1. miếng bánh nhúng
    • Tremper des mouillettes dans le lait
      nhúng những miếng bánh vào sữa