molette

Học thuật
Thân thiện
molette

Le mécanicien utilise une molette pour serrer un écrou.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bánh xe đầu đinh thúc ngựa: Một bộ phận hình bánh xe răng cưa nhỏ, gắnđầu cây đinh thúc (cây roi) dùng trong cưỡi ngựa.
    • (Kỹ thuật) Cái mỏ lết, cái lăn vân: Một công cụ hoặc bộ phận máy bề mặt lăn được khía rãnh hoặc vân, thường dùng để xiết, kẹp hoặc tạo áp lực.
    • Bánh xe máy lửa: Một bộ phận của đầu máy xe lửa, thườngbánh xe gờ hoặc bánh răng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le cavalier utilise une cravache à molette pour diriger son cheval. (Người kỵ sử dụng một cây roi bánh xe đầu đinh để điều khiển con ngựa của mình.)
    • Le mécanicien a serré l'écrou avec une molette. (Người thợ cơ khí đã xiết chặt đai ốc bằng một cái mỏ lết.)
    • La molette de la locomotive est endommagée. (Bánh xe của đầu máy xe lửa bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Molette de réglage": núm vặn, bánh xe điều chỉnh (trên các thiết bị, dụng cụ).

    • Tournez la molette de réglage pour ajuster la température. (Hãy vặn núm điều chỉnh để điều chỉnh nhiệt độ.)
  • "Molette de souris": bánh lăn chuột (trên chuột máy tính).

    • Utilisez la molette de la souris pour faire défiler la page. (Sử dụng bánh lăn chuột để cuộn trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Moletage (danh từ giống đực): hành động tạo vân, tạo rãnh; kết cấu bề mặt vân.
  • Moleté, moletée (tính từ): được tạo vân, bề mặt khía rãnh (ví dụ: tay cầm moletée).
Từ đồng nghĩa
  • Pour la cravache: (bánh xe) - trong ngữ cảnh cụ thể của cây roi.
  • Pour l'outil: (mỏ lết khóa điều chỉnh) là một công cụ cụ thể sử dụng molette.
  • Pour la locomotive: (bánh xe chủ động).
Các cụm từ liên quan
  • Clé à molette: mỏ lết (một loại cờ-lê hàm điều chỉnh được bằng một bánh răng - molette).
    • Il a toujours une clé à molette dans sa boîte à outils. (Anh ấy luôn có một cái mỏ lết trong hộp dụng cụ của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong các lĩnh vực kỹ thuật chuyên môn.
molette

Le mécanicien utilise une molette pour serrer un écrou.

danh từ giống cái
  1. bánh xe đầu đinh thúc ngựa
  2. (kỹ thuật) cái mỏ lết, cái lăn vân
  3. bánh xe máy lửa