mallette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hòm nhỏ; va li nhỏ: "mallette" chỉ một loại hộp hoặc vali nhỏ, thường có hình chữ nhật, cứng hoặc bán cứng, dùng để đựng và mang theo các đồ vật cá nhân, dụng cụ hoặc tài liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a acheté une mallette en cuir pour son nouveau travail. (Anh ấy đã mua một chiếc cặp da nhỏ cho công việc mới.)
- Le médecin ouvre sa mallette pour prendre ses instruments. (Bác sĩ mở chiếc hộp dụng cụ nhỏ của mình để lấy đồ nghề.)
- Elle range ses bijoux dans une mallette de voyage. (Cô ấy cất những món đồ trang sức của mình vào một chiếc vali nhỏ dùng khi đi du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mallette de premier secours": hộp dụng cụ sơ cứu, túi cứu thương.
- Chaque voiture devrait avoir une mallette de premier secours. (Mỗi chiếc xe ô tô nên có một hộp dụng cụ sơ cứu.)
"Mallette diplomatique": vali ngoại giao (được hưởng quyền bất khả xâm phạm để chuyển tài liệu chính thức).
- Les documents confidentiels sont transportés dans une mallette diplomatique. (Các tài liệu mật được vận chuyển trong một vali ngoại giao.)
Biến thể và từ gần giống
Malle (danh từ giống cái): hòm, rương lớn (thường dùng để đựng đồ khi di chuyển đường dài hoặc lưu trữ).
- Les marins utilisaient des malles en bois. (Các thủy thủ ngày xưa sử dụng những chiếc rương gỗ.)
Valise (danh từ giống cái): vali, hành lý (thường chỉ loại vali mềm hoặc cứng dùng để đựng quần áo khi đi du lịch, thường lớn hơn "mallette").
- Elle fait sa valise pour les vacances. (Cô ấy đang xếp vali cho kỳ nghỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Petite valise: vali nhỏ.
- Cantine (danh từ giống cái): hộp đựng đồ ăn, hộp đựng dụng cụ (có thể có hình dáng tương tự).
- Coffret (danh từ giống đực): hộp nhỏ, tráp (thường trang trí đẹp, để đựng đồ quý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "mallette".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mallette".
danh từ giống cái
- hòm nhỏ; va li nhỏ