moulder

/'mouldə/
danh từ
  1. thợ đúc
nội động từ
  1. nát vụn ra, vỡ tan tành; đổ nát
  2. mủn ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "moulder"

Từ có nhắc đến "moulder"

moulder
The old leaves moulder in the damp forest soil.