moulder

/'mouldə/
Học thuật
Thân thiện
moulder

The old leaves moulder in the damp forest soil.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Nát vụn ra, vỡ tan tành; đổ nát, mủn ra: Chỉ quá trình một vật chất (thường gỗ, giấy, vải, hoặc các vật liệu hữu cơ) bị phân hủy, mục nát dần dần do tác động của thời gian, độ ẩm, nấm mốc hoặc vi khuẩn.
    • Phân hủy, rữa ra: Quá trình hư hỏng tan rã thành những phần nhỏ.
  2. Danh từ (ít phổ biến hơn):

    • Thợ đúc: Người làm công việc đúc khuôn, tạo hình các vật thể từ kim loại nóng chảy hoặc các vật liệu khác.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • The old books were left in the damp cellar and began to moulder. (Những cuốn sách bị bỏ lại trong tầng hầm ẩm ướt bắt đầu mục nát.)
    • Without maintenance, the wooden fence slowly mouldered away. (Nếu không được bảo trì, hàng rào gỗ từ từ mục nát đi.)
    • Leaves mouldered on the forest floor, returning nutrients to the soil. ( cây mục nát trên nền rừng, trả lại chất dinh dưỡng cho đất.)
  • Danh từ:

    • The moulder carefully poured the molten metal into the cast. (Người thợ đúc cẩn thận rót kim loại nóng chảy vào khuôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to moulder away": mục nát dần cho đến khi biến mất hoặc trở nêndụng.

    • The abandoned mansion is just mouldering away. (Biệt thự bỏ hoang chỉ đang mục nát dần đi.)
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Chỉ sự suy tàn, lãng quên, hoặc không được sử dụng.

    • His talents are mouldering in this boring job. (Tài năng của anh ấy đang bị mai một trong công việc nhàm chán này.)
    • The old law has been mouldering on the books for decades. (Luật đã nằm im lìm trong sách vở hàng thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mould * (Anh-Mỹ)* (động từ): Làm mốc, phủ đầy nấm mốc; tạo hình, đúc khuôn.
  • Mouldy * (Anh-Mỹ)* (tính từ): Bị mốc, đã lên men mốc.
  • Mouldering (tính từ): Đang trong quá trình mục nát.
    • a mouldering ruin (một tàn tích đang đổ nát)
Từ đồng nghĩa
  • Decompose: Phân hủy (trang trọng hơn, thường dùng trong sinh học).
  • Rot: Thối rữa (nhấn mạnh mùi hôi sự hư hỏng hoàn toàn).
  • Decay: Hư hỏng, phân (nghĩa rộng, có thể dùng cho răng, gỗ, hoặc các cấu trúc).
  • Crumble: Vỡ vụn ra (thường do khô hoặc giòn, không nhất thiết do ẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "moulder" hoặc kết hợp với "away").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "moulder").

moulder

The old leaves moulder in the damp forest soil.

danh từ
  1. thợ đúc
nội động từ
  1. nát vụn ra, vỡ tan tành; đổ nát
  2. mủn ra

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "moulder"

Từ có nhắc đến "moulder"