decompose

/,di:kəm'pouz/
Học thuật
Thân thiện
decompose

The fallen leaves decompose into rich soil.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Phân hủy, phân (vật chất hữu cơ): Chỉ hành động làm cho một chất hữu cơ (như xác động thực vật) bị phá vỡ cấu trúc thành các chất đơn giản hơn, thường dẫn đến thối rữa.
    • Phân tích, phân ly (trong hóa học, vật ): Chỉ hành động tách một chất phức tạp thành các thành phần hoặc nguyên tố cơ bản cấu tạo nên .
  2. Nội động từ:

    • Bị phân hủy, thối rữa: Chỉ quá trình tự nhiên vật chất hữu cơ bị phá vỡ biến đổi bởi vi khuẩn, nấm mốc hoặc các tác nhân hóa học, vật .
    • Bị phân , phân ly: Chỉ quá trình một hợp chất hóa học hoặc một vật thể bị tách ra thành các phần nhỏ hơn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Bacteria and fungi help to decompose dead leaves on the forest floor. (Vi khuẩn nấm giúp phân hủy cây chết trên mặt rừng.)
    • Scientists can decompose water into hydrogen and oxygen using electricity. (Các nhà khoa học có thể phân tích nước thành hydro oxy bằng điện.)
  • Nội động từ:

    • The fruit started to decompose after a few days in the sun. (Trái cây bắt đầu thối rữa sau vài ngày phơi nắng.)
    • Plastic bags take hundreds of years to decompose in nature. (Túi nhựa mất hàng trăm năm để phân hủy trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "decompose into": phân hủy/phân tích thành (cái ).
    • Over time, organic matter decomposes into nutrient-rich soil. (Theo thời gian, vật chất hữu cơ phân hủy thành đất giàu dinh dưỡng.)
  • Trong toán học khoa học máy tính: Thuật ngữ "decompose" có thể được dùng với nghĩa phân tích, chia nhỏ một bài toán phức tạp thành các phần đơn giản hơn để giải quyết.
    • A key skill in programming is to decompose a complex problem into smaller, manageable tasks. (Một kỹ năng quan trọng trong lập trình phân tích một vấn đề phức tạp thành những nhiệm vụ nhỏ hơn, dễ quản lý hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Decomposition (danh từ): sự phân hủy, sự phân tích.
    • The decomposition of the body was accelerated by the heat. (Sự phân hủy của thi thể được đẩy nhanh bởi nhiệt độ.)
  • Decomposable (tính từ): có thể phân hủy/phân tích được.
    • This new material is fully decomposable. (Vật liệu mới này hoàn toàn có thể phân hủy.)
Từ đồng nghĩa
  • Rot, decay (nội động từ): thối rữa, mục nát (thường dùng cho vật chất hữu cơ).
  • Break down (động từ): phân hủy, phân (nghĩa rộng, dùng trong cả sinh học hóa học).
  • Disintegrate (động từ): tan rã, phân thành từng mảnh (nhấn mạnh sự vỡ vụn).
Từ trái nghĩa
  • Compose (động từ): cấu thành, tạo nên (từ các phần nhỏ).
  • Synthesize (động từ): tổng hợp (tạo ra chất phức tạp từ chất đơn giản).
  • Preserve (động từ): bảo quản, giữ cho khỏi hư hỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "decompose". Quá trình thường được diễn đạt bằng động từ nguyên thể hoặc kết hợp với giới từ "into").

decompose

The fallen leaves decompose into rich soil.

ngoại động từ
  1. (vật ); (hoá học) phân tích; phân ly, phân huỷ
  2. làm thối nát, làm mủn, làm mục rữa
    • heat decomposes meat
      nóng làm ôi thối thịt
  3. (nghĩa bóng) phân tích (động cơ, từ trường)
nội động từ
  1. (vật ); (hoá học) phân tích; phân ly, phân huỷ
  2. thối rữa, mục rữa

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "decompose"