mounted

/'mɔtld/
Học thuật
Thân thiện
mounted

The artisan mounted a polished brass plaque onto the wooden chest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được gắn, được lắp đặt, được đặt trên một giá đỡ hoặc bệ cố định: Chỉ một vật thể đã được cố định, lắp ráp hoặc gắn chặt vào một vị trí, bề mặt hoặc giá đỡ.
    • Cưỡi (ngựa): Chỉ việc ngồi hoặc di chuyển trên lưng ngựa hoặc một động vật khác. Trong bối cảnh quân sự, có thể chỉ lực lượng sử dụng ngựa hoặc phương tiện cơ giới.
    • Được trang trí bằng đồ trang trí gắn thêm: Chỉ một vật thể được làm đẹp thêm bằng cách gắn các chi tiết trang trí lên trên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum has a beautifully mounted butterfly collection. (Bảo tàng một bộ sưu tập bướm được gắn khung rất đẹp.)
    • The mounted police controlled the crowd during the festival. (Cảnh sát cưỡi ngựa đã kiểm soát đám đông trong lễ hội.)
    • He aimed the mounted machine gun at the target. (Anh ta nhắm khẩu súng máy đã được đặt bệ vào mục tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be mounted on": được gắn lên, được đặt trên.
    • The television is mounted on the wall. (Chiếc tivi được gắn lên tường.)
  • "mounted attack/charge": cuộc tấn công/đột kích bằng kỵ binh.
    • The cavalry led a mounted charge against the enemy lines. (Kỵ binh dẫn đầu một đợt đột kích cưỡi ngựa vào phòng tuyến địch.)
Biến thể từ gần giống
  • Mount (động từ): leo lên, gắn lên, lắp đặt.
    • He mounted the horse skillfully. (Anh ấy leo lên ngựa một cách thành thạo.)
    • We need to mount the new shelf on this wall. (Chúng ta cần gắn giá sách mới lên bức tường này.)
  • Mounting (danh từ): sự lắp đặt; giá đỡ, khung.
    • The mounting of the diamond in the ring was exquisite. (Việc gắn viên kim cương vào nhẫn thật tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Installed: được lắp đặt.
  • Affixed: được gắn chặt, dán chặt.
  • Horseback (trong ngữ cảnh "cưỡi ngựa"): trên lưng ngựa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "mounted" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ gốc "mount".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "mounted".)

mounted

The artisan mounted a polished brass plaque onto the wooden chest.

tính từ
  1. cưỡi (ngựa)
  2. (quân sự) cưỡi ngựa, cơ giới hoá
    • mounted police
      cảnh sát cưỡi ngựa
  3. (quân sự) đặt (súng)
  4. giá, khung

Từ tương tự

Từ chứa "mounted"

Từ có nhắc đến "mounted"