mousquet

Học thuật
Thân thiện
mousquet

Un soldat du XVIIe siècle nettoie son mousquet près du campement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Súng mutke (thế kỷ 16 - 17): Một loại súng hỏa mai dài, nòng trơn, được sử dụng chủ yếu bởi bộ binh từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 17, trước khi các loại súng trường hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les soldats étaient équipés de mousquets. (Những người lính được trang bị súng mutke.)
    • Le mousquet a été remplacé par le fusil. (Súng mutke đã được thay thế bằng súng trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tirer au mousquet": Bắn bằng súng mutke.
    • Ils apprenaient à tirer au mousquet. (Họ học cách bắn bằng súng mutke.)
Biến thể từ gần giống
  • Mousquetaire (n.m): Lính bộ binh được trang bị súng mutke; cũngtên gọi của vệ binh hoàng gia Pháp dưới thời Louis XIII Louis XIV.
  • Mousqueterie (n.f): Hỏa lực từ súng mutke; một loạt đạn bắn ra từ súng mutke.
Từ đồng nghĩa
  • Arquebuse (n.f): Súng hỏa mai (một loại súng cầm tay cổ hơn, thường nhẹ hơn ngắn hơn một chút).
mousquet

Un soldat du XVIIe siècle nettoie son mousquet près du campement.

danh từ giống đực
  1. (sử học) súng mutke (thế kỷ 16 - 17)