mouth-watering
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khiến chảy nước miếng, trông rất ngon: Mô tả thức ăn hoặc đồ uống có mùi vị, hình thức hấp dẫn đến mức kích thích sự thèm ăn, khiến người ta tiết nước bọt.
- Hấp dẫn, quyến rũ: (Nghĩa mở rộng) Dùng để mô tả thứ gì đó rất hấp dẫn và khó cưỡng lại, tương tự như cách thức ăn ngon thu hút.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bakery displayed a mouth-watering array of cakes and pastries. (Tiệm bánh trưng bày một dãy bánh ngọt và bánh ngọt trông thật khiến chảy nước miếng.)
- She prepared a mouth-watering roast chicken for dinner. (Cô ấy chuẩn bị một món gà quay trông thật ngon miệng cho bữa tối.)
- The advertisement showed mouth-watering images of the new burger. (Quảng cáo cho thấy những hình ảnh hấp dẫn về chiếc bánh mì kẹp thịt mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mouth-watering prospect/opportunity": Một viễn cảnh hoặc cơ hội hết sức hấp dẫn.
- The company offered him a mouth-watering salary package. (Công ty đã đề nghị anh ta một gói lương thưởng cực kỳ hấp dẫn.)
"Mouth-watering aroma/smell": Mùi hương thơm ngon, kích thích vị giác.
- The mouth-watering aroma of coffee filled the kitchen. (Hương thơm ngào ngạt của cà phê tràn ngập căn bếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Mouthwateringly (trạng từ): Một cách hấp dẫn, ngon lành.
- The steak was mouthwateringly tender. (Miếng bít tết mềm một cách ngon lành.)
Từ đồng nghĩa
- Appetizing: Kích thích sự thèm ăn, ngon miệng.
- Delectable: Thơm ngon, tuyệt hảo.
- Scrumptious: Cực kỳ ngon, ngon tuyệt.
- Tempting: Hấp dẫn, cám dỗ.
Từ trái nghĩa
- Unappetizing: Không ngon miệng, không kích thích thèm ăn.
- Bland: Nhạt nhẽo, vô vị.
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ hoặc cụm động từ riêng biệt. Nó thường được dùng như một tính từ mô tả trực tiếp.)
Adjective
- thơm ngon, có hương vị ngon miệng