savory

/'seivəri/
danh từ
  1. (thực vật học) rau húng, rau thơm
tính từ & danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) savoury

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

savory
The chef prepared a savory stew for the guests.