moutonné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có dạng như lông cừu, gợn sóng: "moutonné" mô tả bề mặt hoặc kết cấu có những đợt sóng, cụm nhỏ liên tiếp giống như lông cừu hoặc sóng biển.
- (Về tóc) Xoăn, quăn: Dùng để miêu tả mái tóc có dạng xoăn tự nhiên, gợn sóng.
- (Về cảnh vật) Có những đám, cụm nhấp nhô: Thường dùng để miêu tả những đám mây trắng, nhỏ, lô nhô trên bầu trời hoặc địa hình đá nhấp nhô.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sa chevelure est naturellement moutonnée. (Mái tóc của cô ấy tự nhiên xoăn gợn sóng.)
- Nous avons admiré le ciel moutonné pendant le coucher de soleil. (Chúng tôi đã chiêm ngưỡng bầu trời gợn những đám mây trắng trong lúc hoàng hôn.)
- Le paysage était caractérisé par des collines moutonnées. (Phong cảnh được đặc trưng bởi những ngọn đồi nhấp nhô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mer moutonnée": Biển động lăn tăn, có những đợt sóng nhỏ và ngắn liên tiếp.
- La mer était moutonnée sous une brise légère. (Biển động lăn tăn dưới làn gió nhẹ.)
"Vague moutonnée": Sóng bạc đầu, sóng có bọt trắng trên đỉnh.
- Les vagues moutonnées se brisaient sur les rochers. (Những con sóng bạc đầu vỡ tung vào các tảng đá.)
Biến thể và từ gần giống
Moutonnement (danh từ giống đực): Sự gợn sóng, sự nhấp nhô.
- Le moutonnement des nuages est un spectacle magnifique. (Sự gợn sóng của những đám mây là một cảnh tượng tuyệt đẹp.)
Moutonner (động từ): Trở nên gợn sóng, nổi sóng bạc đầu; (nghĩa bóng) nổi giận.
- La mer commence à moutonner. (Biển bắt đầu nổi sóng bạc đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Ondulé: Gợn sóng, uốn lượn.
- Bouclé: Xoăn (thường dùng cho tóc).
- Houlette: Có ngọn sóng bạc đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp với tính từ "moutonné")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "moutonné")
tính từ
- xoăn (tóc..)
- ciel moutonnétrời gợn mây trắng
- roches moutonnées(địa chất, địa lý) đá trán cừu