mouvementé

Học thuật
Thân thiện
mouvementé

Le bateau traverse une mer mouvementée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gồ ghề, lồi lõm: Dùng để mô tả bề mặt địa hình không bằng phẳng, nhiều chỗ lên xuống.
    • Sôi nổi, nhiều biến cố, đầy sóng gió: Dùng để mô tả một câu chuyện, một cuộc đời hoặc một giai đoạn nhiều sự kiện, thay đổi, kịch tính hoặc khó khăn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La route est très mouvementée dans cette région montagneuse. (Con đường rất gồ ghềvùng núi này.)
    • Il a vécu une jeunesse mouvementée. (Anh ấy đã trải qua một tuổi trẻ đầy sóng gió.)
    • Le débat politique a été particulièrement mouvementé. (Cuộc tranh luận chính trị đã đặc biệt sôi nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une mer mouvementée": một biển động, biển sóng lớn.
    • La traversée a été difficile à cause d'une mer mouvementée. (Chuyến vượt biển thật khó khăn biển động.)
  • "Une carrière mouvementée": một sự nghiệp nhiều thăng trầm, biến động.
    • Ce chanteur a eu une carrière mouvementée avant de connaître le succès. (Ca sĩ này đã có một sự nghiệp nhiều thăng trầm trước khi đạt được thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Mouvement (danh từ): chuyển động, phong trào, cử động.
    • Le mouvement des vagues est apaisant. (Chuyển động của sóng thật êm đềm.)
  • Mouvoir (động từ): làm chuyển động, thúc đẩy.
    • Qu'est-ce qui meut vos actions ? (Điều thúc đẩy hành động của bạn?)
Từ đồng nghĩa
  • Agité: dậy sóng, náo động, hỗn loạn.
  • Accidenté: lồi lõm, gập ghềnh (về địa hình).
  • Tourmenté: đầy gian truân, dữ dội.
  • Houleux: sóng gió, dữ dội (cho biển hoặc tình huống).
Từ trái nghĩa
  • Calme: yên tĩnh, êm đềm.
  • Plat: bằng phẳng, phẳng lặng.
  • Paisible: thanh bình, yên ổn.
  • Uniforme: đều đặn, đơn điệu.
mouvementé

Le bateau traverse une mer mouvementée.

tính từ
  1. gồ ghề
    • Terrain mouvementé
      đám đất gồ ghề
  2. sôi nổi, đầy sóng gió
    • Récit mouvementé
      chuyện kể sôi nổi
    • Vie mouvementée
      cuộc đời (đầy) sóng gió

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "mouvementé"