mouvementé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gồ ghề, lồi lõm: Dùng để mô tả bề mặt địa hình không bằng phẳng, có nhiều chỗ lên xuống.
- Sôi nổi, nhiều biến cố, đầy sóng gió: Dùng để mô tả một câu chuyện, một cuộc đời hoặc một giai đoạn có nhiều sự kiện, thay đổi, kịch tính hoặc khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La route est très mouvementée dans cette région montagneuse. (Con đường rất gồ ghề ở vùng núi này.)
- Il a vécu une jeunesse mouvementée. (Anh ấy đã trải qua một tuổi trẻ đầy sóng gió.)
- Le débat politique a été particulièrement mouvementé. (Cuộc tranh luận chính trị đã đặc biệt sôi nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une mer mouvementée": một biển động, biển có sóng lớn.
- La traversée a été difficile à cause d'une mer mouvementée. (Chuyến vượt biển thật khó khăn vì biển động.)
- "Une carrière mouvementée": một sự nghiệp nhiều thăng trầm, biến động.
- Ce chanteur a eu une carrière mouvementée avant de connaître le succès. (Ca sĩ này đã có một sự nghiệp nhiều thăng trầm trước khi đạt được thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- Mouvement (danh từ): chuyển động, phong trào, cử động.
- Le mouvement des vagues est apaisant. (Chuyển động của sóng thật êm đềm.)
- Mouvoir (động từ): làm chuyển động, thúc đẩy.
- Qu'est-ce qui meut vos actions ? (Điều gì thúc đẩy hành động của bạn?)
Từ đồng nghĩa
- Agité: dậy sóng, náo động, hỗn loạn.
- Accidenté: lồi lõm, gập ghềnh (về địa hình).
- Tourmenté: đầy gian truân, dữ dội.
- Houleux: sóng gió, dữ dội (cho biển hoặc tình huống).
Từ trái nghĩa
- Calme: yên tĩnh, êm đềm.
- Plat: bằng phẳng, phẳng lặng.
- Paisible: thanh bình, yên ổn.
- Uniforme: đều đặn, đơn điệu.
tính từ
- gồ ghề
- Terrain mouvementéđám đất gồ ghề
- sôi nổi, đầy sóng gió
- Récit mouvementéchuyện kể sôi nổi
- Vie mouvementéecuộc đời (đầy) sóng gió