mống
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cầu vồng cụt: Một phần của cầu vồng, thường chỉ thấy một đoạn ngắn trên bầu trời, được coi là dấu hiệu dự báo thời tiết.
- (Khẩu ngữ) Người, đứa, thằng: Dùng để chỉ một người, thường mang sắc thái thông tục, đôi khi hơi khinh miệt hoặc suồng sã.
Động từ:
- (Cổ, ít dùng) Mọc mầm, đâm chồi: Chỉ hành động nảy mầm, bắt đầu phát triển từ hạt giống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Cầu vồng cụt):
- Trời vừa mưa xong, phía đông xuất hiện một cái mống rất đẹp.
- Theo kinh nghiệm dân gian, thấy mống dựng đứng thì trời sắp mưa to.
Danh từ (Chỉ người):
- Lũ cướp vào làng, bà con bắt được hai mống.
- Cả nhóm đi chơi, chỉ còn lại vài mống ở nhà.
Động từ:
- Hạt thóc đã mống sau ba ngày ngâm nước. (Cách dùng cổ, hiện nay thường dùng "mọc mầm").
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mống vàng thời nắng, mống trắng thời mưa": Thành ngữ dân gian dựa trên màu sắc của cầu vồng cụt để đoán thời tiết.
- "Khôn sống mống chết": Thành ngữ, ý nói người khôn ngoan thì sống sót, kẻ dại khờ thì chết. Ở đây, "mống" được dùng với nghĩa cổ là "kẻ dại, ngốc".
Biến thể và từ liên quan
- Mống cụt: Từ đồng nghĩa, chỉ cầu vồng cụt.
- Mống mắt: (Thuật ngữ giải phẫu) Phần tròng đen của mắt, nơi có con ngươi.
- Mầm mống: Danh từ, chỉ cái mầm, nguồn gốc phát sinh (thường cho sự việc không tốt). Ví dụ:
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa "cầu vồng cụt": cầu vồng con, cầu vồng ngắn.
- Với nghĩa "người" (khẩu ngữ): đứa, thằng, cá thể, nhân vật.
Lưu ý sử dụng
- Nghĩa chỉ "cầu vồng cụt" thường xuất hiện trong văn học dân gian, ca dao, tục ngữ.
- Nghĩa chỉ "người" mang tính chất khẩu ngữ, không dùng trong văn phong trang trọng.
- Nghĩa động từ ("mọc mầm") hiện nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc phương ngữ.
- d. Cg. Mống cụt. Cầu vồng cụt: Mống vàng thời nắng, mống trắng thời mưa (tng).
- d. 1. Mầm non: Mọc mầm, mọc mống. 2. Đứa, đơn vị người (thtục): Chúng bị đánh úp, chỉ còn mấy mống chạy thoát về được.