mống

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cầu vồng cụt: Một phần của cầu vồng, thường chỉ thấy một đoạn ngắn trên bầu trời, được coi dấu hiệu dự báo thời tiết.
    • (Khẩu ngữ) Người, đứa, thằng: Dùng để chỉ một người, thường mang sắc thái thông tục, đôi khi hơi khinh miệt hoặc suồng sã.
  2. Động từ:

    • (Cổ, ít dùng) Mọc mầm, đâm chồi: Chỉ hành động nảy mầm, bắt đầu phát triển từ hạt giống.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Cầu vồng cụt):

    • Trời vừa mưa xong, phía đông xuất hiện một cái mống rất đẹp.
    • Theo kinh nghiệm dân gian, thấy mống dựng đứng thì trời sắp mưa to.
  • Danh từ (Chỉ người):

    • cướp vào làng, bà con bắt được hai mống.
    • Cả nhóm đi chơi, chỉ còn lại vài mốngnhà.
  • Động từ:

    • Hạt thóc đã mống sau ba ngày ngâm nước. (Cách dùng cổ, hiện nay thường dùng "mọc mầm").
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mống vàng thời nắng, mống trắng thời mưa": Thành ngữ dân gian dựa trên màu sắc của cầu vồng cụt để đoán thời tiết.
  • "Khôn sống mống chết": Thành ngữ, ý nói người khôn ngoan thì sống sót, kẻ dại khờ thì chết. Ở đây, "mống" được dùng với nghĩa cổ "kẻ dại, ngốc".
Biến thể từ liên quan
  • Mống cụt: Từ đồng nghĩa, chỉ cầu vồng cụt.
  • Mống mắt: (Thuật ngữ giải phẫu) Phần tròng đen của mắt, nơi con ngươi.
  • Mầm mống: Danh từ, chỉ cái mầm, nguồn gốc phát sinh (thường cho sự việc không tốt). dụ:
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "cầu vồng cụt": cầu vồng con, cầu vồng ngắn.
  • Với nghĩa "người" (khẩu ngữ): đứa, thằng, cá thể, nhân vật.
Lưu ý sử dụng
  • Nghĩa chỉ "cầu vồng cụt" thường xuất hiện trong văn học dân gian, ca dao, tục ngữ.
  • Nghĩa chỉ "người" mang tính chất khẩu ngữ, không dùng trong văn phong trang trọng.
  • Nghĩa động từ ("mọc mầm") hiện nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc phương ngữ.
  1. d. Cg. Mống cụt. Cầu vồng cụt: Mống vàng thời nắng, mống trắng thời mưa (tng).
  2. d. 1. Mầm non: Mọc mầm, mọc mống. 2. Đứa, đơn vị người (thtục): Chúng bị đánh úp, chỉ còn mấy mống chạy thoát về được.