mugger

/'mʌgə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ cướp giật, kẻ cướp đường phố: Một tên tội phạm tấn công cướp tài sản của người khácnơi công cộng, thường bằng cách đe dọa hoặc sử dụng bạo lực.
    • Cá sấu Ấn Độ: (Thuộc lĩnh vực động vật học) Một loài cá sấu sống ở tiểu lục địa Ấn Độ, mõm rộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Kẻ cướp):

    • The police are looking for the mugger who attacked a tourist last night. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ cướp đã tấn công một du khách tối qua.)
    • She was terrified when a mugger grabbed her purse in the park. ( ấy hoảng sợ khi một kẻ cướp giật túi xách của trong công viên.)
  • Danh từ (Động vật):

    • The mugger is a crocodile species native to the Indian subcontinent. (Cá sấu Ấn Độ một loài cá sấu bản địa của tiểu lục địa Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Armed mugger": Kẻ cướp trang.
    • The victim described the armed mugger to the police sketch artist. (Nạn nhân đã mô tả kẻ cướp trang cho họa sĩ phác thảo của cảnh sát.)
Biến thể từ gần giống
  • To mug (động từ): hành động cướp giật, tấn công để cướp tài sản.

    • He was mugged on his way home from work. (Anh ta bị cướp trên đường đi làm về.)
  • Mugging (danh từ): vụ cướp giật, hành vi cướp.

    • There has been an increase in muggings in the city center. (Đã sự gia tăng các vụ cướp giậttrung tâm thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Robber: Kẻ cướp, kẻ trộm cướp (nghĩa chung).
  • Street thief: Kẻ trộm đường phố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "mugger")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mugger")

danh từ
  1. (động vật học) cá sấu Ân-ddộ

Từ gần giống