hugger-mugger

/'hʌgə,mʌgə/
Học thuật
Thân thiện
hugger-mugger

They found the documents in a hugger-mugger pile on the floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự bí mật, sự giấu giếm: Trạng thái hoặc hành động được thực hiện một cách kín đáo, không công khai.
    • Sự lộn xộn, sự hỗn độn: Tình trạng rối ren, thiếu trật tự tổ chức.
  2. Tính từ & Phó từ:

    • Bí mật, giấu giếm: Mô tả một cái đó được thực hiện một cách lén lút, không công khai.
    • Lộn xộn, hỗn độn: Mô tả một cái đótrong tình trạng rối loạn, không trật tự.
  3. Động từ:

    • Ngoại động từ (ỉm đi, giấu giếm): Hành động cất giấu hoặc che đậy một cái đó.
    • Nội động từ (hành động bí mật/lộn xộn): Hành động một cách lén lút hoặc trong tình trạng hỗn loạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa bí mật):
    • The deal was done in hugger-mugger. (Thỏa thuận được thực hiện trong bí mật.)
  • Danh từ (nghĩa hỗn độn):
    • After the party, the room was in complete hugger-mugger. (Sau bữa tiệc, căn phòngtrong tình trạng hỗn độn hoàn toàn.)
  • Tính từ/Phó từ (nghĩa bí mật):
    • They held a hugger-mugger meeting. (Họ đã tổ chức một cuộc họp bí mật.)
    • The documents were moved hugger-mugger. (Các tài liệu đã được chuyển đi một cách thầm lén.)
  • Tính từ/Phó từ (nghĩa hỗn độn):
    • His desk was always hugger-mugger. (Bàn làm việc của anh ta lúc nào cũng lộn xộn.)
  • Động từ:
    • He tried to hugger-mugger the evidence. (Hắn ta cố gắng giấu giếm chứng cứ.)
    • The spies hugger-muggered through the dark streets. (Những điệp viên hành động lén lút qua các con phố tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in hugger-mugger": Một cụm từ cố định có nghĩa "một cách bí mật" hoặc "trong tình trạng hỗn độn", tùy ngữ cảnh.
    • The plans were made in hugger-mugger. (Các kế hoạch được lập ra một cách bí mật.)
    • The toys were left in hugger-mugger on the floor. (Đồ chơi bị bỏ lại lộn xộn trên sàn nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Hugger-mugger thường được sử dụng như một từ ghép cố định, ít có biến thể hình thái. Đây một từ tính chất trang trọng cổ xưa.
Từ đồng nghĩa
  • Bí mật: Clandestine, secret, covert, surreptitious.
  • Hỗn độn: Disorder, chaos, mess, confusion.
Thành ngữ liên quan
  • Hole-and-corner: (thành ngữ) Có nghĩa tương tự "hugger-mugger" khi chỉ sự bí mật, lén lút.
    • I don't like these hole-and-corner deals. (Tôi không thích những thỏa thuận lén lút kiểu này.)
hugger-mugger

They found the documents in a hugger-mugger pile on the floor.

danh từ
  1. sự bí mật, sự giấu giếm, sự thầm lén
    • in hugger-mugger
      bí mật, giấu giếm, thầm lén
  2. sự lộn xộn, sự hỗn độn
tính từ & phó từ
  1. bí mật, giấu giếm, thầm lén
  2. lộn xộn, hỗn độn
ngoại động từ
  1. ỉm đi, giấu giếm
nội động từ
  1. hành động bí mật, làm lén
  2. hành động lộn xộn, hành động hỗn độn