hugger-mugger

/'hʌgə,mʌgə/
danh từ
  1. sự bí mật, sự giấu giếm, sự thầm lén
    • in hugger-mugger
      bí mật, giấu giếm, thầm lén
  2. sự lộn xộn, sự hỗn độn
tính từ & phó từ
  1. bí mật, giấu giếm, thầm lén
  2. lộn xộn, hỗn độn
ngoại động từ
  1. ỉm đi, giấu giếm
nội động từ
  1. hành động bí mật, làm lén
  2. hành động lộn xộn, hành động hỗn độn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

hugger-mugger
They found the documents in a hugger-mugger pile on the floor.