multicoloured
/'mʌlti'kʌləd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhiều màu sắc: Mô tả một vật thể có nhiều hơn một màu sắc, thường là sự kết hợp rực rỡ và dễ thấy của các màu khác nhau.
- Sặc sỡ, lòe loẹt: Có thể mang nghĩa chỉ sự pha trộn nhiều màu sắc một cách nổi bật, đôi khi hơi lộn xộn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She wore a beautiful multicoloured scarf. (Cô ấy đeo một chiếc khăn quàng cổ nhiều màu sắc rất đẹp.)
- The children drew a multicoloured rainbow on the wall. (Bọn trẻ vẽ một cầu vồng nhiều màu lên tường.)
- The market was full of multicoloured fabrics. (Chợ tràn ngập những tấm vải sặc sỡ nhiều màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"multicoloured lights": đèn nhiều màu, thường dùng trong trang trí.
- The city square was decorated with multicoloured lights for the festival. (Quảng trường thành phố được trang trí bằng đèn nhiều màu cho lễ hội.)
"a multicoloured past/history": một quá khứ/lịch sử phức tạp với nhiều sự kiện đa dạng (nghĩa ẩn dụ).
- The country has a multicoloured history of cultural influences. (Đất nước đó có một lịch sử phức tạp với nhiều ảnh hưởng văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Multicolour (tính từ, cách viết khác): cùng nghĩa với "multicoloured", đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
- Multicolor (tính từ, cách viết khác): cùng nghĩa, phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ.
- Particoloured (tính từ): có hai hoặc nhiều màu khác nhau trên các phần khác nhau.
- Variegated (tính từ): có các mảng, đốm, hoặc sọc màu khác nhau (thường dùng cho lá cây, đá).
Từ đồng nghĩa
- Many-coloured: nhiều màu.
- Polychromatic: đa sắc (từ mang tính học thuật hơn).
- Rainbow-hued: có màu sắc như cầu vồng.
- Motley: lốm đốm nhiều màu, thường chỉ sự pha trộn lộn xộn.
Từ trái nghĩa
- Monochrome: đơn sắc.
- Plain: trơn, một màu.
- Colourless: không màu, nhạt nhẽo.
tính từ
- nhiều màu; sặc sỡ