motley
/'mɔtli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Sặc sỡ, nhiều màu sắc khác nhau: Chỉ sự kết hợp của nhiều màu sắc rực rỡ và đa dạng, thường không theo một trật tự nhất định.
- Pha tạp, hỗn tạp: Chỉ một tập hợp gồm nhiều loại, nhiều hạng người hoặc vật rất khác nhau, không đồng nhất.
Danh từ:
- Sự pha trộn, tập hợp hỗn tạp: Một nhóm hoặc bộ sưu tập gồm những thứ đa dạng và khác biệt.
- Trang phục sặc sỡ (của anh hề): Bộ quần áo nhiều màu sắc, thường được chấm vá, gắn liền với hình ảnh của những chú hề.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The garden was a motley display of wildflowers. (Khu vườn là một màn trình diễn sặc sỡ của các loài hoa dại.)
- A motley crowd gathered in the square, including tourists, protesters, and street performers. (Một đám đông pha tạp tụ tập ở quảng trường, bao gồm khách du lịch, người biểu tình và nghệ sĩ đường phố.)
Danh từ:
- The team was a motley of experienced veterans and young rookies. (Đội bóng là một tập hợp hỗn tạp giữa các cựu binh dày dạn và các tân binh trẻ tuổi.)
- In medieval times, the jester wore the motley. (Thời trung cổ, anh hề mặc trang phục sặc sỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To wear the motley": Một thành ngữ cổ, nghĩa đen là mặc trang phục hề, thường dùng với nghĩa bóng chỉ việc đóng vai trò của một kẻ làm trò cười hoặc giả vờ ngớ ngẩn.
- He felt like he was wearing the motley just to entertain his boss's guests. (Anh ấy cảm thấy như mình đang đóng vai hề chỉ để mua vui cho những vị khách của sếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Motley crew (cụm danh từ): Một nhóm người có thành phần hỗn tạp, đa dạng và thường kỳ dị.
- He sailed with a motley crew of adventurers and outcasts. (Hắn đã ra khơi cùng một đám thủy thủ hỗn tạp gồm những kẻ mạo hiểm và những người bị ruồng bỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa sặc sỡ): Multicolored, variegated, particolored, piebald.
- Tính từ (nghĩa hỗn tạp): Assorted, miscellaneous, diverse, heterogeneous, mixed.
- Danh từ: Assortment, medley, mixture, hodgepodge, jumble.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào được hình thành trực tiếp từ "motley")
Thành ngữ liên quan
- A motley assortment/collection: Một sự tập hợp lộn xộn, đủ thứ linh tinh.
- The flea market offered a motley assortment of antiques and junk. (Chợ trời bày bán một mớ hỗn tạp đồ cổ và đồ bỏ đi.)
tính từ
- sặc sỡ, nhiều màu
- a motley coatáo sặc sỡ
- pha tạp
- a motley crowdmột đám đông pha tạp, một đám đông đủ hạng người
danh từ
- gồn hợp, pha tạp, mớ pha tạp
- áo anh hề (màu sặc sỡ)
- to wear the motleymặc áo hề, thủ vai hề