calico

/'kælikou/
danh từ
  1. vải trúc bâu
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải in hoa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "calico"

calico
A calico cat naps on a sunny windowsill.