calico

/'kælikou/
Học thuật
Thân thiện
calico

A calico cat naps on a sunny windowsill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vải trúc bâu: Một loại vải cotton thô, rẻ tiền, thường màu trơn hoặc được in hoa văn đơn giản.
    • Vải in hoa (theo tiếng Mỹ): Một loại vải cotton nhẹ, thường được in các họa tiết hoa hoặc hình ảnh sặc sỡ.
  2. Tính từ:

    • Bằng vải calico: Được làm từ hoặc chất liệu vải calico.
    • nhiều màu sắc, loang lổ (đặc biệt dùng cho mèo): những mảng lông với nhiều màu khác nhau, thường màu trắng, đen cam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She bought several yards of calico to make a summer dress. ( ấy đã mua vài thước vải calico để may một chiếc váy mùa .)
    • The traditional quilt was made from colorful calico scraps. (Chiếc chăn truyền thống được làm từ những mảnh vải in hoa đầy màu sắc.)
  • Tính từ:

    • She wore a simple calico apron while baking. ( ấy đeo một chiếc tạp dề bằng vải calico đơn giản khi nướng bánh.)
    • We adopted a friendly calico cat from the shelter. (Chúng tôi nhận nuôi một chú mèo tam thể thân thiện từ trại cứu hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calico printing": Kỹ thuật in hoa văn lên vải calico, một phương pháp in truyền thống.
    • The museum exhibit showcased the history of calico printing. (Triển lãm của bảo tàng trưng bày lịch sử của kỹ thuật in vải calico.)
Biến thể từ gần giống
  • Calicoes (n, số nhiều): Các loại vải calico.
    • The merchant sold various calicoes imported from India. (Người lái buôn bán nhiều loại vải calico khác nhau nhập khẩu từ Ấn Độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Printed cotton (n): Vải cotton in hoa.
  • Patchwork (adj, khi nói về màu sắc): Chắp vá, nhiều mảng màu (có thể dùng để mô tả ngoại hình tương tự "calico" cho mèo).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "calico" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, hình ảnh "vải calico" thường gợi liên tưởng đến sự giản dị, mộc mạc hoặc phong cách cổ điển.
calico

A calico cat naps on a sunny windowsill.

danh từ
  1. vải trúc bâu
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải in hoa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "calico"