multidimensional
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đa chiều, nhiều chiều: Mô tả một thứ gì đó không chỉ tồn tại trên một chiều (như chiều dài) mà còn trên nhiều chiều khác nhau (như chiều rộng, chiều cao, thời gian).
- Nhiều khía cạnh, phức tạp: Mô tả một vấn đề, tình huống hoặc đặc điểm có nhiều yếu tố, góc nhìn hoặc thành phần liên kết với nhau, không thể hiểu đầy đủ chỉ từ một phía.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We need a multidimensional approach to solve poverty. (Chúng ta cần một cách tiếp cận đa chiều để giải quyết vấn đề nghèo đói.)
- The data is represented in a multidimensional array. (Dữ liệu được biểu diễn trong một mảng nhiều chiều.)
- Her character in the novel is multidimensional and very realistic. (Nhân vật của cô ấy trong tiểu thuyết có nhiều khía cạnh và rất chân thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Multidimensional analysis": Phân tích đa chiều.
- The report uses multidimensional analysis to evaluate economic growth. (Báo cáo sử dụng phân tích đa chiều để đánh giá tăng trưởng kinh tế.)
"Multidimensional scaling": Thang đo đa chiều (một kỹ thuật thống kê).
- Researchers applied multidimensional scaling to visualize the similarity between different products. (Các nhà nghiên cứu áp dụng thang đo đa chiều để hình ảnh hóa sự tương đồng giữa các sản phẩm khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Multidimensionality (Danh từ): Tính đa chiều, tính nhiều khía cạnh.
- The multidimensionality of climate change requires global cooperation. (Tính đa chiều của biến đổi khí hậu đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Complex: Phức tạp.
- Multifaceted: Nhiều mặt, nhiều khía cạnh.
- Layered: Nhiều tầng lớp.
Từ trái nghĩa
- One-dimensional: Một chiều, đơn giản, nông cạn.
- Simple: Đơn giản.
- Straightforward: Thẳng thắn, dễ hiểu, không phức tạp.
Adjective
- đa chiều, nhiều khía cạnh
- multidimensional problemsnhững vấn đề có nhiều khía cạnh