multifarious

/,mʌlti'feəriəs/
Học thuật
Thân thiện
multifarious

The city's multifarious sounds create a constant, lively hum.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhiều, đa dạng, thuộc nhiều loại khác nhau: "multifarious" mô tả một thứ đó rất nhiều thành phần, khía cạnh, hoặc loại hình đa dạng phong phú.
    • Phức tạp, đa diện: Chỉ một sự vật, hiện tượng hoặc vấn đề nhiều mặt, nhiều góc độ phức tạp đa dạng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has multifarious interests, from painting to astrophysics. ( ấy những sở thích đa dạng, từ hội họa đến vật thiên văn.)
    • The city offers a multifarious array of cultural experiences. (Thành phố mang đến một loạt trải nghiệm văn hóa đa dạng.)
    • Managing the multifarious demands of the job can be challenging. (Việc quản lý những yêu cầu đa dạng của công việc có thể một thách thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "multifarious nature of something": bản chất đa dạng/phức tạp của cái đó.

    • The report explores the multifarious nature of climate change impacts. (Báo cáo khám phá bản chất đa dạng của các tác động biến đổi khí hậu.)
  • "multifarious activities": các hoạt động đa dạng.

    • The festival is known for its multifarious activities for all ages. (Lễ hội được biết đến với các hoạt động đa dạng cho mọi lứa tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Multifariously (trạng từ): một cách đa dạng, phong phú.

    • The ecosystem is multifariously interconnected. (Hệ sinh thái được kết nối một cách đa dạng.)
  • Multifariousness (danh từ): tính chất đa dạng, phong phú.

    • The multifariousness of local cuisine is amazing. (Sự đa dạng của ẩm thực địa phương thật tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Diverse: đa dạng.
  • Varied: nhiều vẻ, thay đổi.
  • Manifold: nhiều, phong phú (trang trọng hơn).
  • Multifaceted: nhiều mặt, đa diện.
Từ trái nghĩa
  • Uniform: đồng nhất, giống nhau.
  • Homogeneous: thuần nhất.
  • Simple: đơn giản.
Thành ngữ liên quan
  • "The multifarious web of life": mạng lưới đa dạng của sự sống (thường dùng trong văn cảnh sinh thái hoặc triết học).
    • Biologists study the multifarious web of life in the rainforest. (Các nhà sinh vật học nghiên cứu mạng lưới đa dạng của sự sống trong rừng mưa nhiệt đới.)
multifarious

The city's multifarious sounds create a constant, lively hum.

tính từ
  1. nhiều, khác nhau, phong phú

Từ tương tự