multiplication
/,mʌltipli'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép nhân: Một phép toán số học cơ bản, là phép tính ngược của phép chia, dùng để tìm tích của hai hay nhiều số.
- Sự tăng lên nhiều lần, sự nhân lên: Hành động hoặc quá trình làm cho số lượng, quy mô, hoặc mức độ của một thứ gì đó tăng lên đáng kể thông qua việc lặp lại hoặc sinh sản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Learning multiplication is an important part of elementary math. (Học phép nhân là một phần quan trọng của toán học tiểu học.)
- The multiplication of bacteria in the lab was rapid under ideal conditions. (Sự nhân lên của vi khuẩn trong phòng thí nghiệm diễn ra nhanh chóng trong điều kiện lý tưởng.)
- The multiplication of errors in the report made it unusable. (Sự nhân lên của các lỗi trong báo cáo khiến nó không thể sử dụng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Multiplication table": Bảng cửu chương.
- Students must memorize the multiplication table. (Học sinh phải thuộc lòng bảng cửu chương.)
"Multiplication sign": Dấu nhân (ký hiệu × hoặc *).
- The multiplication sign between the numbers indicates the operation. (Dấu nhân giữa các con số biểu thị phép tính.)
Biến thể và từ gần giống
Multiply (động từ): Nhân lên, tăng lên nhiều lần.
- Rabbits multiply quickly. (Thỏ sinh sản/nhân lên rất nhanh.)
Multiplicand (danh từ): Số bị nhân.
- Multiplier (danh từ): Số nhân.
- Product (danh từ): Tích (kết quả của phép nhân).
Từ đồng nghĩa
- Increase: sự gia tăng.
- Proliferation: sự sinh sôi nảy nở, sự tăng nhanh về số lượng.
- Augmentation: sự tăng thêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ 'multiplication'. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ 'multiply').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'multiplication').
danh từ
- sự nhân
- (toán học) tính nhân