multiplication

/,mʌltipli'keiʃn/
danh từ
  1. sự nhân
  2. (toán học) tính nhân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "multiplication"

Từ có nhắc đến "multiplication"

multiplication
A student writes a multiplication problem on the chalkboard.