generation
/,dʤenə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thế hệ, đời: Một nhóm người trong xã hội được xác định bởi khoảng thời gian sinh ra và lớn lên, có chung những trải nghiệm lịch sử và văn hóa.
- Sự sinh ra, sự phát sinh: Hành động tạo ra hoặc sản sinh ra một cái gì đó.
- Sự phát (điện, nhiệt): Quá trình sản xuất ra điện, nhiệt hoặc năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Thế hệ, đời:
- My grandparents' generation experienced the war. (Thế hệ ông bà tôi đã trải qua chiến tranh.)
- There is often a gap between different generations. (Thường có một khoảng cách giữa các thế hệ khác nhau.)
- Sự sinh ra, sự phát sinh:
- The generation of new ideas is crucial for progress. (Việc phát sinh những ý tưởng mới là rất quan trọng cho sự tiến bộ.)
- Sự phát (điện, nhiệt):
- This power plant is responsible for the generation of electricity for the whole city. (Nhà máy điện này chịu trách nhiệm phát điện cho cả thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Generation gap": khoảng cách thế hệ, chỉ sự khác biệt về thái độ, hành vi và giá trị giữa các thế hệ.
- The generation gap can sometimes make communication difficult. (Khoảng cách thế hệ đôi khi có thể khiến việc giao tiếp trở nên khó khăn.)
- "Next generation": thế hệ kế tiếp, thường dùng để chỉ thế hệ trẻ hơn hoặc phiên bản mới, tiên tiến hơn của công nghệ.
- We must invest in education for the next generation. (Chúng ta phải đầu tư vào giáo dục cho thế hệ kế tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Generational (tính từ): thuộc về thế hệ.
- Generational differences are natural. (Sự khác biệt về thế hệ là điều tự nhiên.)
- Generate (động từ): tạo ra, phát sinh, sản xuất.
- Wind turbines generate electricity. (Tuabin gió phát điện.)
- Regeneration (danh từ): sự tái tạo, sự hồi phục.
- The regeneration of the urban area brought new life to the city. (Việc tái tạo khu vực đô thị đã mang lại sức sống mới cho thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Thế hệ, đời: Cohort, age group.
- Sự sinh ra, phát sinh: Production, creation, formation.
- Sự phát (điện): Production, creation.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "generation" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "generate").
Thành ngữ liên quan
- "A generation ago": cách đây một thế hệ, khoảng 20-30 năm trước.
- A generation ago, smartphones did not exist. (Cách đây một thế hệ, điện thoại thông minh không hề tồn tại.)
- "Lost generation": thế hệ lạc lõng, thường chỉ những người trưởng thành trong/sau chiến tranh, cảm thấy mất phương hướng.
- Some writers after the war were called the lost generation. (Một số nhà văn sau chiến tranh được gọi là thế hệ lạc lõng.)
danh từ
- sự sinh ra, sự phát sinh ra
- thế hệ, đời
- (điện học) sự phát điện