multipotent

Học thuật
Thân thiện
multipotent

A multipotent drug can treat several different conditions.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đa tiềm năng, đa năng: khả năng phát triển hoặc biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau, nhưng không phải tất cả các loại tế bào trong cơ thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học y học để mô tả tế bào gốc.
    • Đa tác dụng, đa hiệu lực: hiệu quả hoặc tác dụng đối với nhiều thứ khác nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Adult stem cells are multipotent, meaning they can give rise to a limited range of cell types. (Tế bào gốc trưởng thành đa tiềm năng, có nghĩa chúng có thể tạo ra một phạm vi hạn chế các loại tế bào.)
    • Researchers are studying multipotent cells for regenerative medicine. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tế bào đa năng cho y học tái tạo.)
    • This is a multipotent drug that can treat several symptoms at once. (Đây một loại thuốc đa tác dụng có thể điều trị nhiều triệu chứng cùng một lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Multipotent stem cell": Tế bào gốc đa năng. Đây thuật ngữ chuyên ngành phổ biến nhất.
    • Hematopoietic stem cells in bone marrow are classic examples of multipotent stem cells. (Tế bào gốc tạo máu trong tủy xương những dụ kinh điển của tế bào gốc đa năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pluripotent (adj): Vạn năng. Mô tả tế bào gốc khả năng biệt hóa thành hầu hết mọi loại tế bào trong cơ thể (nhưng không phải tất cả, dụ không tạo ra nhau thai). Đây khả năng mạnh hơn multipotent.
  • Totipotent (adj): Toàn năng. Mô tả tế bào khả năng biệt hóa thành loại tế bào, bao gồm cả các phụ như nhau thai. Đây khả năng cao nhất.
  • Multipotency (n): Tính đa tiềm năng, tính đa năng.
    • The multipotency of these cells makes them valuable for research. (Tính đa năng của những tế bào này khiến chúng giá trị cho nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Versatile (adj): Đa dụng, linh hoạt. (Đồng nghĩa gần với nghĩa "đa tác dụng" trong bối cảnh chung, không phải sinh học chuyên sâu).
  • Multifunctional (adj): Đa chức năng. (Thường dùng cho đồ vật, công cụ).
Từ trái nghĩa
  • Unipotent (adj): Đơn năng. Chỉ khả năng tạo ra một loại tế bào duy nhất.
  • Specialized/Differentiated (adj): Chuyên biệt/Đã biệt hóa. Mô tả tế bào đã chức năng cụ thể mất đi tiềm năng biến đổi.
multipotent

A multipotent drug can treat several different conditions.

Adjective
  1. hiệu lực, hiệu nghiệm với nhiều thứ
    • multipotent drugs
      thuốc đa tác dụng

Từ tương tự