multistoried

Học thuật
Thân thiện
multistoried

A multistoried apartment building stands on a quiet city street.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều tầng, nhiều lầu: Dùng để mô tả một tòa nhà hoặc công trình kiến trúc từ hai tầng trở lên. Từ này nhấn mạnh vào đặc điểm cấu trúc theo chiều cao của tòa nhà.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The city center is filled with multistoried buildings. (Trung tâm thành phố ngập tràn những tòa nhà nhiều tầng.)
    • They live in a modern multistoried apartment complex. (Họ sống trong một khu chung hiện đại nhiều tầng.)
    • A multistoried car park was built to solve the traffic issue. (Một bãi đỗ xe nhiều tầng đã được xây dựng để giải quyết vấn đề giao thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "multistoried structure": công trình kiến trúc nhiều tầng.

    • The ancient pagoda is a beautiful multistoried structure. (Ngôi chùa cổ một công trình kiến trúc nhiều tầng đẹp đẽ.)
  • "multistoried development": khu phát triển (đô thị) với các tòa nhà cao tầng.

    • The new urban area is planned as a multistoried development. (Khu đô thị mới được quy hoạch một khu phát triển với nhà cao tầng.)
Biến thể từ gần giống
  • Multistorey (adj): (cách viết khác, cùng nghĩa) nhiều tầng.

    • A multistorey building. (Một tòa nhà nhiều tầng.)
  • High-rise (adj/n): (từ gần nghĩa) nhà cao tầng, thường chỉ các tòa nhà rất cao, chọc trời.

    • High-rise apartments. (Căn hộ trong nhà cao tầng.)
  • Multi-level (adj): (từ gần nghĩa) nhiều cấp độ, nhiều tầng (có thể dùng cho các công trình ngầm hoặc kiến trúc phức tạp).

    • A multi-level shopping mall. (Một trung tâm mua sắm nhiều tầng.)
Từ đồng nghĩa
  • Many-storied: nhiều tầng.
  • Multi-floor: nhiều tầng lầu.
Từ trái nghĩa
  • Single-story / Single-storeyed: nhà một tầng.
  • Low-rise: nhà thấp tầng.
multistoried

A multistoried apartment building stands on a quiet city street.

Adjective
  1. giống multistorey

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự