gum

Học thuật
Thân thiện
gum

The child chews a piece of gum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chất gôm, nhựa cây: Một chất dính, thường nguồn gốc từ thực vật, có thể hòa tan trong nước cứng lại khi khô.
    • Nướu răng, lợi: mềm (được bao phủ bởi màng nhầy) bao quanh chân răng trong miệng.
    • Kẹo cao su: Một loại kẹo dẻo, thường vị ngọt, dùng để nhai (còn gọi là chewing gum).
  2. Động từ:

    • Chảy nhựa, tiết ra chất gôm: Hành động của cây cối khi tiết ra nhựa hoặc chất dính.
    • Dán dính bằng chất gôm: Hành động dán, gắn hoặc phủ một thứ đó bằng chất dính.
    • Nhai bằng nướu: Hành động nhai thức ăn khi không răng, chỉ sử dụng nướu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The artist used gum from the tree to make the paint stick. (Họa sĩ đã dùng nhựa từ cây để làm sơn dính chặt.)
    • Brushing your teeth helps keep your gums healthy. (Đánh răng giúp giữ cho nướu của bạn khỏe mạnh.)
    • She bought a pack of gum at the store. ( ấy đã mua một gói kẹo cao sucửa hàng.)
  • Động từ:

    • Some trees gum in the spring. (Một số cây chảy nhựa vào mùa xuân.)
    • He tried to gum the pieces of paper together. (Anh ấy cố gắng dán các mảnh giấy lại với nhau.)
    • The baby gums his food because he has no teeth yet. (Em bé nhai thức ăn bằng nướu chưa mọc răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be up a gum tree" (Thành ngữ): Ở trong tình huống khó khăn, bế tắc.
    • Without my passport, I'm really up a gum tree. (Không hộ chiếu, tôi thực sự đangtrong tình thế khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gummy (adj): chất gôm, dính; hoặc liên quan đến nướu răng.
    • The candy left a gummy residue on my fingers. (Kẹo để lại một chất dính trên ngón tay tôi.)
  • Gumdrop (n): Một loại kẹo dẻo, mềm hình giọt nước.
  • Gum line (n): Đường viền nướu, nơi nướu tiếp xúc với răng.
  • Gumshoe (n, lóng): Thám tử (nghĩa bóng, chỉ những người đi giày cao su êm ái).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chất dính): Resin (nhựa cây), adhesive (chất kết dính), glue (keo dán).
  • Danh từ (nướu): Gingiva (thuật ngữ y khoa chỉ nướu).
  • Động từ (dán): Glue (dán bằng keo), paste (dán hồ), stick (dính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gum up: Làm hỏng, làm tắc nghẽn hoặc làm cho mọi thứ trở nên rối rắm, dính bết.
    • Too much oil can gum up the engine. (Quá nhiều dầu có thể làm tắc nghẽn động cơ.)
    • The bureaucratic process is all gummed up with paperwork. (Quy trình hành chính bị làm rối tung lên bởi giấy tờ.)
Thành ngữ liên quan
  • By gum!: Một câu cảm thán , thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh (tương tự "Trời ạ!").
    • By gum, I think you're right! (Trời ạ, tôi nghĩ anh nói đúng!)
  • Gum and bear it: Một biến thể ít phổ biến hơn của "grin and bear it" (cười chịu đựng), có nghĩa chấp nhận chịu đựng một tình huống khó chịu.
gum

The child chews a piece of gum.

Noun
  1. loài cây cung cấp chất gôm: cây khuynh diệp, cây sau sau, ...
  2. chất dán dính
  3. ( số nhiều) nướu răng, lợi
  4. Kẹo gôm ((cũng) gum-drop)
Verb
  1. chảy nhựa
    • these trees gum in the Spring
      những cây đó chảy nhựa trong mùa xuân
  2. dán dính
  3. nhai, xay (không răng)
  4. kéo giãn, sửa, làm mờ
    • if you gum the tape it is stronger
      nếu bạn kéo dây cao su sẽ trở nên mạnh hơn