gum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chất gôm, nhựa cây: Một chất dính, thường có nguồn gốc từ thực vật, có thể hòa tan trong nước và cứng lại khi khô.
- Nướu răng, lợi: Mô mềm (được bao phủ bởi màng nhầy) bao quanh chân răng trong miệng.
- Kẹo cao su: Một loại kẹo dẻo, thường có vị ngọt, dùng để nhai (còn gọi là chewing gum).
Động từ:
- Chảy nhựa, tiết ra chất gôm: Hành động của cây cối khi tiết ra nhựa hoặc chất dính.
- Dán dính bằng chất gôm: Hành động dán, gắn hoặc phủ một thứ gì đó bằng chất dính.
- Nhai bằng nướu: Hành động nhai thức ăn khi không có răng, chỉ sử dụng nướu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The artist used gum from the tree to make the paint stick. (Họa sĩ đã dùng nhựa từ cây để làm sơn dính chặt.)
- Brushing your teeth helps keep your gums healthy. (Đánh răng giúp giữ cho nướu của bạn khỏe mạnh.)
- She bought a pack of gum at the store. (Cô ấy đã mua một gói kẹo cao su ở cửa hàng.)
Động từ:
- Some trees gum in the spring. (Một số cây chảy nhựa vào mùa xuân.)
- He tried to gum the pieces of paper together. (Anh ấy cố gắng dán các mảnh giấy lại với nhau.)
- The baby gums his food because he has no teeth yet. (Em bé nhai thức ăn bằng nướu vì chưa mọc răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be up a gum tree" (Thành ngữ): Ở trong tình huống khó khăn, bế tắc.
- Without my passport, I'm really up a gum tree. (Không có hộ chiếu, tôi thực sự đang ở trong tình thế khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Gummy (adj): Có chất gôm, dính; hoặc liên quan đến nướu răng.
- The candy left a gummy residue on my fingers. (Kẹo để lại một chất dính trên ngón tay tôi.)
- Gumdrop (n): Một loại kẹo dẻo, mềm có hình giọt nước.
- Gum line (n): Đường viền nướu, nơi nướu tiếp xúc với răng.
- Gumshoe (n, lóng): Thám tử tư (nghĩa bóng, chỉ những người đi giày cao su êm ái).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chất dính): Resin (nhựa cây), adhesive (chất kết dính), glue (keo dán).
- Danh từ (nướu): Gingiva (thuật ngữ y khoa chỉ nướu).
- Động từ (dán): Glue (dán bằng keo), paste (dán hồ), stick (dính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gum up: Làm hỏng, làm tắc nghẽn hoặc làm cho mọi thứ trở nên rối rắm, dính bết.
- Too much oil can gum up the engine. (Quá nhiều dầu có thể làm tắc nghẽn động cơ.)
- The bureaucratic process is all gummed up with paperwork. (Quy trình hành chính bị làm rối tung lên bởi giấy tờ.)
Thành ngữ liên quan
- By gum!: Một câu cảm thán cũ, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh (tương tự "Trời ạ!").
- By gum, I think you're right! (Trời ạ, tôi nghĩ anh nói đúng!)
- Gum and bear it: Một biến thể ít phổ biến hơn của "grin and bear it" (cười chịu đựng), có nghĩa là chấp nhận và chịu đựng một tình huống khó chịu.
Noun
- loài cây cung cấp chất gôm: cây khuynh diệp, cây sau sau, ...
- chất dán dính
- ( số nhiều) nướu răng, lợi
- Kẹo gôm ((cũng) gum-drop)
Verb
- chảy nhựa
- these trees gum in the Springnhững cây đó chảy nhựa trong mùa xuân
- dán dính
- nhai, xay (không có răng)
- kéo giãn, sửa, làm mờ
- if you gum the tape it is strongernếu bạn kéo dây cao su nó sẽ trở nên mạnh hơn