munificence

/mju:'nifisns/
Học thuật
Thân thiện
munificence

Le roi fait preuve de munificence en distribuant des cadeaux à son peuple.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự rộng lượng, sự đại lượng: Chỉ phẩm chất của một người sẵn sàng cho đi rất nhiều, một cách hào phóng quảng đại, thườngvề tiền bạc, quà tặng hoặc sự giúp đỡ. Đâymột từ mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La munificence du mécène a permis la construction de l'hôpital. (Sự rộng lượng của nhà bảo trợ đã cho phép xây dựng bệnh viện.)
    • On admire sa munificence envers les plus démunis. (Người ta ngưỡng mộ sự rộng lượng của ông ta đối với những người khó khăn.)
    • Agir avec munificence. (Hành động một cách rộng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire preuve de munificence": Thể hiện sự rộng lượng.
    • Le roi a fait preuve d'une grande munificence envers ses sujets. (Nhà vua đã thể hiện sự rộng lượng lớn lao đối với thần dân của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Munificent, munificente (tính từ): rộng lượng, hào phóng.
    • Un don munificent. (Một món quà hào phóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Générosité (sự hào phóng).
  • Libéralité (sự rộng rãi, phóng khoáng).
  • Magnificence (sự tráng lệ, hào nhoáng - có thể chỉ sự hào phóng trong chi tiêu).
Từ trái nghĩa
  • Avidité (tính tham lam).
  • Avarice (tính hà tiện).
  • Mesquinerie (tính nhỏ nhen, keo kiệt).
munificence

Le roi fait preuve de munificence en distribuant des cadeaux à son peuple.

danh từ giống cái
  1. (văn học) sự rộng lượng, sự đại lượng
    • Agir avec munificence
      hành động rộng lượng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống