muscler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho cơ bắp phát triển, làm nở nang cơ bắp: Hành động làm cho cơ bắp của ai đó hoặc bộ phận nào đó trên cơ thể trở nên to khỏe và rắn chắc hơn thông qua các bài tập thể chất.
Ví dụ sử dụng
- (Cần phải phát triển cơ chân để chạy tốt hơn.)
- (Môn thể thao này giúp làm nở nang cơ bắp toàn thân.)
- (Cô ấy theo một chương trình để phát triển cơ bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Muscler son argumentation": Làm cho lập luận của mình thêm vững chắc, thuyết phục hơn (dùng theo nghĩa bóng).
- Avant le débat, il a dû muscler son argumentation. (Trước cuộc tranh luận, anh ấy phải củng cố lập luận của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Musclé, e (tính từ): Có cơ bắp nở nang, rắn chắc.
- Un athlète musclé. (Một vận động viên cơ bắp cuồn cuộn.)
- Musculation (danh từ): Môn thể hình, sự phát triển cơ bắp.
- Faire de la musculation. (Tập thể hình.)
Từ đồng nghĩa
- Développer les muscles: Phát triển cơ bắp.
- Fortifier: Làm cho khỏe mạnh, củng cố.
Từ trái nghĩa
- Affaiblir: Làm suy yếu.
- Amaigrir: Làm gầy đi, làm teo đi.
ngoại động từ
- phát triển cơ
- L'exercice muscle les membrestập luyện phát triển cơ tay chân