muscler

Học thuật
Thân thiện
muscler

Il fait des exercices pour muscler ses bras.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho bắp phát triển, làm nở nang bắp: Hành động làm cho bắp của ai đó hoặc bộ phận nào đó trên cơ thể trở nên to khỏe rắn chắc hơn thông qua các bài tập thể chất.
Ví dụ sử dụng
  • (Cần phải phát triển chân để chạy tốt hơn.)
  • (Môn thể thao này giúp làm nở nang bắp toàn thân.)
  • ( ấy theo một chương trình để phát triển bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Muscler son argumentation": Làm cho lập luận của mình thêm vững chắc, thuyết phục hơn (dùng theo nghĩa bóng).
    • Avant le débat, il a muscler son argumentation. (Trước cuộc tranh luận, anh ấy phải củng cố lập luận của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Musclé, e (tính từ): Có cơ bắp nở nang, rắn chắc.
    • Un athlète musclé. (Một vận động viên bắp cuồn cuộn.)
  • Musculation (danh từ): Môn thể hình, sự phát triển bắp.
    • Faire de la musculation. (Tập thể hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Développer les muscles: Phát triển bắp.
  • Fortifier: Làm cho khỏe mạnh, củng cố.
Từ trái nghĩa
  • Affaiblir: Làm suy yếu.
  • Amaigrir: Làm gầy đi, làm teo đi.
muscler

Il fait des exercices pour muscler ses bras.

ngoại động từ
  1. phát triển
    • L'exercice muscle les membres
      tập luyện phát triển tay chân