musiquer

ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) phổ nhạc
nội động từ
  1. (thân mật) chơi nhạc, tấu nhạc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

musiquer
Un groupe d'amis aime musiquer ensemble le dimanche après-midi.