musiquer

Học thuật
Thân thiện
musiquer

Un groupe d'amis aime musiquer ensemble le dimanche après-midi.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (từ , nghĩa ):

    • Phổ nhạc: Đặt lời thơ hoặc văn bản thành nhạc, sáng tác âm nhạc cho một bài thơ.
  2. Nội động từ (thân mật):

    • Chơi nhạc, tấu nhạc: Thực hành, biểu diễn hoặc chơi một nhạc cụ, thường trong một bối cảnh không chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le poète souhaitait que quelqu'un musiquât ses vers. (Nhà thơ mong muốn ai đó phổ nhạc những vần thơ của ông.)
  • Nội động từ:

    • Ils aiment musiquer ensemble le soir. (Họ thích cùng nhau tấu nhạc vào buổi tối.)
    • On a entendu quelqu'un musiquer au piano dans la pièce voisine. (Chúng tôi nghe thấy ai đó đang chơi nhạc bằng piano trong phòng bên cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se musiquer" (dạng phản thân, hiếm gặp): Tự mình chơi nhạc hoặc đắm chìm trong âm nhạc.
    • Il s'est isolé pour se musiquer en paix. (Anh ấy tách biệt ra để tự mình chơi nhạc trong yên bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Musique (danh từ): Âm nhạc, bản nhạc.
  • Musicien/ne (danh từ): Nhạc , người chơi nhạc.
  • Musical, e (tính từ): Thuộc về âm nhạc, tính âm nhạc.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "phổ nhạc" (ngoại động từ): Mettre en musique, composer.
  • Pour le sens "chơi nhạc" (nội động từ): Jouer de la musique, faire de la musique.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "musiquer" ngày nay được coi là từ hoặc mang sắc thái thân mật, ít được dùng trong ngôn ngữ trang trọng hoặc văn viết hiện đại. Thay vào đó, người ta thường dùng các cụm từ như "mettre en musique" (phổ nhạc) hoặc "jouer de la musique" (chơi nhạc).
musiquer

Un groupe d'amis aime musiquer ensemble le dimanche après-midi.

ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) phổ nhạc
nội động từ
  1. (thân mật) chơi nhạc, tấu nhạc

Từ gần giống