masquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Che khuất, che giấu, che: Hành động làm cho một vật, một người hoặc một điều đó không thể nhìn thấy hoặc không thể nhận biết được.
    • Át, lấn át (mùi vị, âm thanh): Làm cho một mùi vị hoặc âm thanh khác trở nên khó cảm nhận hơn.
    • (Từ hiếm) Đeo mặt nạ cho: Hành động đeo mặt nạ lên mặt ai đó.
    • (Hàng hải) Xoay (buồm, thuyền) cho gió đập đằng mũi: Điều chỉnh buồm hoặc con tàu sao cho gió thổi trực tiếp vào phần mũi tàu.
  2. Nội động từ:

    • (Hàng hải) Bị gió đập đằng mũi: Trạng thái của con tàu khi gió thổi trực tiếp vào phần mũi của .
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Un grand bâtiment masque la vue sur la mer. (Một tòa nhà lớn che khuất tầm nhìn ra biển.)
    • Il essaie de masquer sa peur. (Anh ấy cố gắng che giấu nỗi sợ của mình.)
    • L'ail masque le goût délicat du poisson. (Tỏi át mất vị thanh nhã của .)
    • Le vent a masqué le voilier. (Gió đã khiến con thuyền buồm bị gió đập đằng mũi.)
  • Nội động từ:

    • Le navire masque dans cette tempête. (Con tàu bị gió đập đằng mũi trong cơn bão này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Masquer ses intentions": Che giấu ý định của mình.

    • Un bon diplomate sait masquer ses intentions. (Một nhà ngoại giao giỏi biết cách che giấu ý định của mình.)
  • "Se masquer" (Động từ phản thân): Tự che giấu, cải trang.

    • Pour la fête, il s'est masqué en pirate. (Để dự tiệc, anh ấy đã cải trang thành cướp biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Masqué, masquée (Tính từ): Được che giấu, bị che khuất; đeo mặt nạ.

    • Une porte masquée par un rideau. (Một cánh cửa bị che khuất bởi một tấm màn.)
    • Un bal masqué. (Một vũ hội hóa trang.)
  • Masque (Danh từ): Mặt nạ; sự che đậy.

    • Porter un masque. (Đeo một chiếc mặt nạ.)
    • Son sourire n'était qu'un masque. (Nụ cười của anh ta chỉmột sự che đậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Cacher: Giấu, che giấu.
  • Dissimuler: Giấu giếm, che đậy.
  • Occulter: Che khuất, che lấp (thường dùng cho ánh sáng, tầm nhìn).
  • Voiler: Che phủ, che đậy.
Từ trái nghĩa
  • Dévoiler: Vén màn, tiết lộ.
  • Démasquer: Lột mặt nạ, vạch trần.
  • Révéler: Tiết lộ, bộc lộ.
  • Montrer: Cho thấy, trưng ra.
ngoại động từ
  1. che khuất, che giấu, che
    • Bouquet d'arbres qui masque une cabane
      cụm cây che khuất túp lều
    • Masquer ses projets
      che giấu dự định của mình
  2. át
    • Condiments qui masquent le goût des poissons
      gia vị át vị
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) đeo mặt nạ cho
    • Masquer un enfant
      đeo mặt nạ cho một em bé
  4. (hàng hải) xoay (buồm, thuyền) cho gió đập đằng mũi
nội động từ
  1. (hàng hải) bị gió đập đằng mũi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "masquer"

Từ có nhắc đến "masquer"