masquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Che khuất, che giấu, che: Hành động làm cho một vật, một người hoặc một điều gì đó không thể nhìn thấy hoặc không thể nhận biết được.
- Át, lấn át (mùi vị, âm thanh): Làm cho một mùi vị hoặc âm thanh khác trở nên khó cảm nhận hơn.
- (Từ hiếm) Đeo mặt nạ cho: Hành động đeo mặt nạ lên mặt ai đó.
- (Hàng hải) Xoay (buồm, thuyền) cho gió đập đằng mũi: Điều chỉnh buồm hoặc con tàu sao cho gió thổi trực tiếp vào phần mũi tàu.
Nội động từ:
- (Hàng hải) Bị gió đập đằng mũi: Trạng thái của con tàu khi gió thổi trực tiếp vào phần mũi của nó.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Un grand bâtiment masque la vue sur la mer. (Một tòa nhà lớn che khuất tầm nhìn ra biển.)
- Il essaie de masquer sa peur. (Anh ấy cố gắng che giấu nỗi sợ của mình.)
- L'ail masque le goût délicat du poisson. (Tỏi át mất vị thanh nhã của cá.)
- Le vent a masqué le voilier. (Gió đã khiến con thuyền buồm bị gió đập đằng mũi.)
Nội động từ:
- Le navire masque dans cette tempête. (Con tàu bị gió đập đằng mũi trong cơn bão này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Masquer ses intentions": Che giấu ý định của mình.
- Un bon diplomate sait masquer ses intentions. (Một nhà ngoại giao giỏi biết cách che giấu ý định của mình.)
"Se masquer" (Động từ phản thân): Tự che giấu, cải trang.
- Pour la fête, il s'est masqué en pirate. (Để dự tiệc, anh ấy đã cải trang thành cướp biển.)
Biến thể và từ gần giống
Masqué, masquée (Tính từ): Được che giấu, bị che khuất; có đeo mặt nạ.
- Une porte masquée par un rideau. (Một cánh cửa bị che khuất bởi một tấm màn.)
- Un bal masqué. (Một vũ hội hóa trang.)
Masque (Danh từ): Mặt nạ; sự che đậy.
- Porter un masque. (Đeo một chiếc mặt nạ.)
- Son sourire n'était qu'un masque. (Nụ cười của anh ta chỉ là một sự che đậy.)
Từ đồng nghĩa
- Cacher: Giấu, che giấu.
- Dissimuler: Giấu giếm, che đậy.
- Occulter: Che khuất, che lấp (thường dùng cho ánh sáng, tầm nhìn).
- Voiler: Che phủ, che đậy.
Từ trái nghĩa
- Dévoiler: Vén màn, tiết lộ.
- Démasquer: Lột mặt nạ, vạch trần.
- Révéler: Tiết lộ, bộc lộ.
- Montrer: Cho thấy, trưng ra.
ngoại động từ
- che khuất, che giấu, che
- Bouquet d'arbres qui masque une cabanecụm cây che khuất túp lều
- Masquer ses projetsche giấu dự định của mình
- át
- Condiments qui masquent le goût des poissonsgia vị át vị cá
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) đeo mặt nạ cho
- Masquer un enfantđeo mặt nạ cho một em bé
- (hàng hải) xoay (buồm, thuyền) cho gió đập đằng mũi
nội động từ
- (hàng hải) bị gió đập đằng mũi