musquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xức hương xạ, tẩm hương xạ: Hành động thấm, tẩm hoặc xức một loại nước hoa có mùi hương xạ (một chất thơm lấy từ tuyến của loài hươu xạ) lên một vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle aime musquer ses gants. (Cô ấy thích tẩm hương xạ vào găng tay của mình.)
- Autrefois, on musquait souvent les lettres. (Ngày xưa, người ta thường xức hương xạ lên những bức thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "musquer à outrance": xức hương xạ quá nhiều, một cách thái quá.
- Il déteste les parfums qui sont musqués à outrance. (Anh ấy ghét những loại nước hoa bị tẩm hương xạ quá đậm.)
Biến thể và từ gần giống
Musqué, musquée (tính từ): có mùi hương xạ, được tẩm hương xạ.
- Un parfum musqué. (Một mùi nước hoa hương xạ.)
- Une odeur musquée. (Một mùi hương xạ.)
Musc (danh từ): hương xạ, chất thơm từ tuyến của loài hươu xạ.
- Le musc est une substance odorante très prisée. (Hương xạ là một chất thơm rất được ưa chuộng.)
Từ đồng nghĩa
- Parfumer (avec du musc): làm thơm (bằng hương xạ).
- Imprégner de musc: thấm đẫm hương xạ.
Lưu ý
- Từ "musquer" này khá cổ và chuyên biệt, chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh nói về nước hoa, chất thơm cổ điển hoặc trong văn chương. Trong tiếng Pháp hiện đại, người ta thường dùng cách diễn đạt như hơn là động từ "musquer".
- Động từ này không nên nhầm lẫn với "masquer" (che giấu, che đậy) dù cách viết gần giống.
ngoại động từ
- xức hương xạ, tẩm hương xạ
- Musquer son mouchoirtẩm hương xạ vào khăn tay