musher

musher

The musher guides the sled dog team across the snowy trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lái xe chó kéo: "Musher" chỉ một người điều khiển hoặc di chuyển cùng với một đội chó kéo xe trượt tuyết. Đây thuật ngữ chuyên ngành trong hoạt động thể thao hoặc vận chuyển bằng chó kéo, phổ biếncác vùng lạnh giá như Alaska, Canada.
dụ sử dụng
  • (Người lái xe chó kéo đã dẫn dắt đội chó husky của mình vượt qua trận bão tuyết.)
  • (Trong cuộc đua Iditarod, mỗi người lái xe chó kéo phải chăm sóc chó của mình đi theo đường mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a professional musher": trở thành một người lái xe chó kéo chuyên nghiệp.

    • Becoming a professional musher requires years of training and a deep bond with the dogs. (Trở thành một người lái xe chó kéo chuyên nghiệp đòi hỏi nhiều năm huấn luyện mối quan hệ sâu sắc với những chú chó.)
  • "musher's equipment": trang thiết bị của người lái xe chó kéo.

    • The musher's equipment includes a sled, harness, and warm clothing. (Trang thiết bị của người lái xe chó kéo bao gồm xe trượt tuyết, dây nịt quần áo ấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mush (động từ): ra lệnh cho chó kéo bắt đầu chạy hoặc di chuyển.

    • The musher shouted "Mush!" to get the dogs moving. (Người lái xe chó kéo hét "Mush!" để khiến đàn chó bắt đầu chạy.)
  • Dog sledding (danh từ): môn thể thao hoặc hoạt động kéo xe trượt tuyết bằng chó.

    • Dog sledding is a popular winter sport in northern countries. (Kéo xe trượt tuyết bằng chó một môn thể thao mùa đông phổ biếncác nước phía bắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Dog driver: người lái xe chó kéo (cách gọi ít chính thức hơn).

    • The dog driver navigated the icy trail with skill. (Người lái xe chó kéo đã điều hướng đường mòn băng giá với kỹ năng điêu luyện.)
  • Sled driver: người lái xe trượt tuyết (có thể dùng cho cả xe chó kéo hoặc xe cơ giới).

    • The sled driver checked the harnesses before starting. (Người lái xe trượt tuyết đã kiểm tra dây nịt trước khi bắt đầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mush on: tiếp tục kéo hoặc di chuyển về phía trước (thường dùng trong ngữ cảnh ra lệnh cho chó).
    • The musher encouraged the dogs to mush on despite the deep snow. (Người lái xe chó kéo đã khuyến khích đàn chó tiếp tục kéo mặc dù tuyết dày.)
Thành ngữ liên quan
  • "Lead dog": chó dẫn đầu trong đội kéo, thường con chó quan trọng nhất.
    • The lead dog is crucial for guiding the musher's team. (Chó dẫn đầu rất quan trọng trong việc dẫn dắt đội kéo của người lái xe chó kéo.)