matcher

matcher

A professional matcher introduces two people at a quiet café.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mai mối: "matcher" chỉ người sắp xếp (hoặc cố gắng sắp xếp) hôn nhân cho người khác.
    • Người ghép đôi: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "matcher" có thể chỉ bất kỳ ai hoặc bất kỳ thứ chức năng kết nối, ghép cặp các đối tượng lại với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The village matcher arranged several successful marriages last year. (Người mai mối trong làng đã sắp xếp thành công nhiều cuộc hôn nhân vào năm ngoái.)
    • She works as a professional matcher for a dating agency. ( ấy làm việc như một người mai mối chuyên nghiệp cho một công ty hẹn hò.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a matcher": đóng vai trò người mai mối.

    • In some cultures, grandparents often act as matchers for their grandchildren. (Trong một số nền văn hóa, ông bà thường đóng vai trò mai mối cho cháu của họ.)
  • "a skilled matcher": một người mai mối khéo léo.

    • A skilled matcher knows how to pair compatible individuals. (Một người mai mối khéo léo biết cách ghép đôi những cá nhân phù hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Matchmaker (n): người mai mối (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • The matchmaker was famous for her successful pairings. ( mối nổi tiếng những cặp đôi thành công của .)
  • Matching (adj): phù hợp, tương xứng.

    • They wore matching outfits to the party. (Họ mặc những bộ trang phục phù hợp đến bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Matchmaker: người mai mối.
  • Go-between: người trung gian (trong hôn nhân hoặc các thỏa thuận khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "matcher" như một danh từ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Play matchmaker": đóng vai mai mối.
    • She loves to play matchmaker for her single friends. ( ấy thích đóng vai mai mối cho những người bạn độc thân của mình.)