moocher

moocher

A man at the park is always a moocher, asking others for snacks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ ăn xin, kẻ ăn bám: "moocher" chỉ một người thường xuyên xin xỏ hoặc lấy đồ của người khác không trả lại, thường để hưởng lợi miễn phí.
    • Người sống dựa dẫm: "moocher" cũng dùng để miêu tả người thói quen sống nhờ vào lòng tốt hoặc tài sản của người khác không đóng góp .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is such a moocher; he never pays for his own drinks. (Anh ta đúng một kẻ ăn bám; anh ta không bao giờ trả tiền đồ uống của mình.)
    • The moocher always shows up at parties just to get free food. (Kẻ ăn xin luôn xuất hiện tại các bữa tiệc chỉ để xin đồ ăn miễn phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a moocher": trở thành kẻ ăn bám, sống dựa dẫm.

    • She is tired of being a moocher and wants to find a job. ( ấy mệt mỏi làm kẻ ăn bám muốn tìm một công việc.)
  • "moocher mentality": tâm lý ăn bám, thói quen xin xỏ.

    • His moocher mentality prevents him from achieving independence. (Tâm lý ăn bám của anh ta ngăn cản anh ta đạt được sự độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Mooch (động từ): hành động xin xỏ, ăn bám.
    • He always tries to mooch a cigarette from me. (Anh ta luôn cố gắng xin một điếu thuốc từ tôi.)
  • Mooching (danh từ): hành động ăn bám.
    • His constant mooching is getting on my nerves. (Việc ăn bám liên tục của anh ta đang làm tôi phát cáu.)
Từ đồng nghĩa
  • Freeloader: kẻ ăn không ngồi rồi, người sống nhờ người khác.
  • Scrounger: kẻ xin xỏ, người lấy đồ miễn phí.
  • Parasite: ký sinh trùng (nghĩa bóng), chỉ người sống bám vào người khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mooch off: sống dựa dẫm vào ai đó.

    • He is always mooching off his parents even though he's 30. (Anh ta luôn sống dựa dẫm vào bố mẹ đã 30 tuổi.)
  • Mooch around: đi lang thang, lảng vảng (thường để xin xỏ hoặc tìm kiếm thứ đó miễn phí).

    • Stop mooching around and do something useful! (Đừng lảng vảng xin xỏ nữa hãy làm điều đó có ích đi!)
Thành ngữ liên quan
  • Live off the fat of the land: sống sung sướng nhờ vào tài nguyên của người khác (gần nghĩa với "moocher").

    • He just lives off the fat of the land, never working a day in his life. (Anh ta chỉ sống sung sướng nhờ người khác, chưa từng làm việc một ngày nào trong đời.)
  • Free rider: người hưởng lợi không đóng góp (thường dùng trong kinh tế hoặc xã hội).

    • In group projects, there is always a free rider who does nothing. (Trong các dự án nhóm, luôn một kẻ hưởng lợi không làm gì.)