mussiness
/'mʌsinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lộn xộn, sự hỗn độn, sự rối loạn: Trạng thái không có trật tự, không ngăn nắp, mọi thứ bị xáo trộn.
- Sự bẩn thỉu, sự dơ dáy: Trạng thái không sạch sẽ, có vết bẩn hoặc không được chăm sóc chu đáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The general mussiness of the room made it hard to find anything. (Sự lộn xộn chung của căn phòng khiến việc tìm bất cứ thứ gì trở nên khó khăn.)
- After playing in the mud, the children were covered in mussiness. (Sau khi chơi trong bùn, lũ trẻ bị bao phủ bởi sự dơ dáy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the sheer mussiness of it all": cụm từ nhấn mạnh mức độ lộn xộn hoặc bẩn thỉu rất cao của một tình huống.
- I was overwhelmed by the sheer mussiness of the attic after years of neglect. (Tôi choáng ngợp trước sự lộn xộn bẩn thỉu hoàn toàn của gác mái sau nhiều năm bị bỏ bê.)
Biến thể và từ gần giống
- Mussy (tính từ): lộn xộn, bẩn thỉu.
- His hair was all mussy after the wind. (Tóc anh ấy rối bù sau cơn gió.)
Từ đồng nghĩa
- Disorder: sự mất trật tự, sự hỗn loạn.
- Untidiness: sự không gọn gàng, sự cẩu thả.
- Dirtiness: sự bẩn thỉu.
Từ trái nghĩa
- Neatness: sự gọn gàng, ngăn nắp.
- Cleanliness: sự sạch sẽ.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự lộn xộn, sự hỗn độn, sự rối loạn
- sự bẩn thỉu, sự dơ dáy