mess
/mes/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tình trạng hỗn độn, lộn xộn, bừa bộn: Chỉ một trạng thái thiếu trật tự, ngăn nắp, thường kèm theo sự bẩn thỉu.
- Nhóm người ăn chung (trong quân đội, trên tàu...): Chỉ nhóm người cùng ăn uống tập thể, hoặc chính bữa ăn đó.
- Món ăn lỏng, hỗn tạp: Chỉ một món ăn có dạng sền sệt, hỗn hợp nhiều thứ, thường dùng cho người hoặc động vật.
- Tình huống khó khăn, rắc rối (thông tục): Chỉ một hoàn cảnh phức tạp, rối ren hoặc một vấn đề nan giải.
Động từ:
- Làm lộn xộn, làm bừa bộn, làm hỏng: Hành động gây ra sự mất trật tự, làm hư hỏng hoặc làm cho tình hình trở nên rối tung.
- Ăn chung (trong quân đội): Hành động dùng bữa tập thể tại một nơi như doanh trại, tàu chiến.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Your room is a complete mess. You need to clean it up. (Phòng của con là một đống hỗn độn. Con cần dọn dẹp nó đi.)
- The officers have their lunch in the mess. (Các sĩ quan ăn trưa ở nhà ăn tập thể.)
- The dog happily ate the mess of meat and vegetables. (Con chó vui vẻ ăn món hỗn hợp thịt và rau.)
- He's in a real mess with his finances. (Anh ta đang thực sự lâm vào cảnh rắc rối với tài chính của mình.)
Động từ:
- Don't mess up the documents on my desk. (Đừng có làm lộn xộn đống tài liệu trên bàn tôi.)
- The soldiers mess together in the hall. (Các binh sĩ ăn chung với nhau trong hội trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make a mess of something": Làm hỏng việc gì đó một cách thảm hại.
- I'm afraid I made a mess of the presentation. (Tôi e rằng mình đã làm hỏng buổi thuyết trình.)
"to be in a mess": Ở trong tình trạng hỗn loạn, rối ren.
- The company's accounts are in a terrible mess. (Sổ sách kế toán của công ty đang trong tình trạng hỗn loạn khủng khiếp.)
"a mess of something": Một lượng lớn thứ gì đó (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, thông tục).
- He has a mess of old cars in his yard. (Anh ta có cả một đống xe cũ trong sân.)
Biến thể và từ gần giống
Messy (adj): Bừa bộn, lộn xộn, rối rắm.
- Cleaning up after the party was a messy job. (Dọn dẹp sau bữa tiệc là một công việc bừa bộn.)
Mess hall (n): Nhà ăn tập thể (trong quân đội, trường học...).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tình trạng hỗn độn): Chaos (hỗn loạn), disorder (vô trật tự), clutter (sự lộn xộn đồ đạc).
- Danh từ (tình huống khó khăn): Predicament (tình thế khó xử), dilemma (tình thế tiến thoái lưỡng nan), fix (tình cảnh khó khăn).
- Động từ (làm lộn xộn): Disorganize (làm mất tổ chức), jumble (trộn lẫn, làm lộn xộn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Mess about/around:
- Làm việc một cách tắc trách, lãng phí thời gian: Hành động không nghiêm túc, không hiệu quả.
- Stop messing around and get to work! (Đừng có lãng phí thời gian nữa và bắt tay vào việc đi!)
- Lục lọi, nghịch ngợm: Hành động chạm vào, di chuyển đồ đạc một cách không cần thiết.
- Who's been messing about with my computer? (Ai đã nghịch máy tính của tôi thế?)
Mess up:
- Làm bừa bộn, làm lộn xộn: Làm cho một khu vực trở nên không ngăn nắp.
- The kids messed up the living room with their toys. (Lũ trẻ làm bừa bộn phòng khách với đồ chơi của chúng.)
- Làm hỏng, làm sai lầm nghiêm trọng: Phá hỏng một kế hoạch, cơ hội hoặc làm điều gì đó rất tệ.
- I really messed up the exam. (Tôi thực sự đã làm bài thi rất tệ.)
Mess with:
- Can thiệp, động chạm đến (một cách không nên): Làm phiền hoặc gây rắc rối cho ai/ cái gì.
- Don't mess with the settings on the router. (Đừng có động vào các cài đặt trên bộ định tuyến.)
- Gây sự, đùa cợt với (ai đó nguy hiểm): Thách thức hoặc trêu chọc một cách liều lĩnh.
- You don't want to mess with him. He's dangerous. (Cậu không muốn gây sự với hắn đâu. Hắn nguy hiểm lắm.)
Thành ngữ liên quan
A mess of pottage: Miếng đỉnh chung (thành ngữ gốc từ Kinh Thánh, chỉ việc đánh đổi thứ quý giá lấy thứ tầm thường, vụn vặt).
- Selling the family heirloom for quick cash was like trading for a mess of pottage. (Bán bảo vật gia truyền để lấy tiền mặt nhanh chóng giống như đổi lấy miếng đỉnh chung.)
To lose the number of one's mess (quân sự, cũ): Chết, tử trận (nghĩa đen: mất số hiệu trong danh sách ăn uống tập thể).
danh từ
- tình trạng hỗn độn, tình trạng lộn xộn, tình trạng bừa bộn; tình trạng bẩn thỉu
- the whole room was in a messtất cả gian phòng ở trong một tình trạng bừa bộ bẩn thỉu
- nhóm người ăn chung (trong quân đội); bữa ăn (của các sĩ quan ăn tập thể trong doanh trại, trên tàu...)
- at messđang ăn
- to go to messđi ăn
- món thịt nhừ; món xúp hổ lốn
- món ăn hổ lốn (cho chó)
Idioms
- mess of pottagemiếng đỉnh chung, bả vật chết
ngoại động từ
- lòm lộn xộn, làm mất trật tự, xáo lộn; làm bẩn, làm hỏng
- to mess up a planlàm hỏng một kế hoạch
nội động từ
- (quân sự) ăn chung với nhau
- (+ about) lục lọi, bày bừa
- what are you messing about up there?anh đang lục lọi cái gì trên đó
- (+ around, about) làm tắc trách, làm mất thì giờ làm việc linh tinh; đà đẫn