mess

/mes/
Học thuật
Thân thiện
mess

The children made a big mess with their toys on the living room floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tình trạng hỗn độn, lộn xộn, bừa bộn: Chỉ một trạng thái thiếu trật tự, ngăn nắp, thường kèm theo sự bẩn thỉu.
    • Nhóm người ăn chung (trong quân đội, trên tàu...): Chỉ nhóm người cùng ăn uống tập thể, hoặc chính bữa ăn đó.
    • Món ăn lỏng, hỗn tạp: Chỉ một món ăn dạng sền sệt, hỗn hợp nhiều thứ, thường dùng cho người hoặc động vật.
    • Tình huống khó khăn, rắc rối (thông tục): Chỉ một hoàn cảnh phức tạp, rối ren hoặc một vấn đề nan giải.
  2. Động từ:

    • Làm lộn xộn, làm bừa bộn, làm hỏng: Hành động gây ra sự mất trật tự, làm hư hỏng hoặc làm cho tình hình trở nên rối tung.
    • Ăn chung (trong quân đội): Hành động dùng bữa tập thể tại một nơi như doanh trại, tàu chiến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Your room is a complete mess. You need to clean it up. (Phòng của con một đống hỗn độn. Con cần dọn dẹp đi.)
    • The officers have their lunch in the mess. (Các sĩ quan ăn trưanhà ăn tập thể.)
    • The dog happily ate the mess of meat and vegetables. (Con chó vui vẻ ăn món hỗn hợp thịt rau.)
    • He's in a real mess with his finances. (Anh ta đang thực sự lâm vào cảnh rắc rối với tài chính của mình.)
  • Động từ:

    • Don't mess up the documents on my desk. (Đừng làm lộn xộn đống tài liệu trên bàn tôi.)
    • The soldiers mess together in the hall. (Các binh sĩ ăn chung với nhau trong hội trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a mess of something": Làm hỏng việc đó một cách thảm hại.

    • I'm afraid I made a mess of the presentation. (Tôi e rằng mình đã làm hỏng buổi thuyết trình.)
  • "to be in a mess": Ở trong tình trạng hỗn loạn, rối ren.

    • The company's accounts are in a terrible mess. (Sổ sách kế toán của công ty đang trong tình trạng hỗn loạn khủng khiếp.)
  • "a mess of something": Một lượng lớn thứ đó (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, thông tục).

    • He has a mess of old cars in his yard. (Anh ta cả một đống xe trong sân.)
Biến thể từ gần giống
  • Messy (adj): Bừa bộn, lộn xộn, rối rắm.

    • Cleaning up after the party was a messy job. (Dọn dẹp sau bữa tiệc một công việc bừa bộn.)
  • Mess hall (n): Nhà ăn tập thể (trong quân đội, trường học...).

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tình trạng hỗn độn): Chaos (hỗn loạn), disorder (vô trật tự), clutter (sự lộn xộn đồ đạc).
  • Danh từ (tình huống khó khăn): Predicament (tình thế khó xử), dilemma (tình thế tiến thoái lưỡng nan), fix (tình cảnh khó khăn).
  • Động từ (làm lộn xộn): Disorganize (làm mất tổ chức), jumble (trộn lẫn, làm lộn xộn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mess about/around:

    • Làm việc một cách tắc trách, lãng phí thời gian: Hành động không nghiêm túc, không hiệu quả.
      • Stop messing around and get to work! (Đừng lãng phí thời gian nữa bắt tay vào việc đi!)
    • Lục lọi, nghịch ngợm: Hành động chạm vào, di chuyển đồ đạc một cách không cần thiết.
      • Who's been messing about with my computer? (Ai đã nghịch máy tính của tôi thế?)
  • Mess up:

    • Làm bừa bộn, làm lộn xộn: Làm cho một khu vực trở nên không ngăn nắp.
      • The kids messed up the living room with their toys. ( trẻ làm bừa bộn phòng khách với đồ chơi của chúng.)
    • Làm hỏng, làm sai lầm nghiêm trọng: Phá hỏng một kế hoạch, cơ hội hoặc làm điều đó rất tệ.
      • I really messed up the exam. (Tôi thực sự đã làm bài thi rất tệ.)
  • Mess with:

    • Can thiệp, động chạm đến (một cách không nên): Làm phiền hoặc gây rắc rối cho ai/ cái .
      • Don't mess with the settings on the router. (Đừng động vào các cài đặt trên bộ định tuyến.)
    • Gây sự, đùa cợt với (ai đó nguy hiểm): Thách thức hoặc trêu chọc một cách liều lĩnh.
      • You don't want to mess with him. He's dangerous. (Cậu không muốn gây sự với hắn đâu. Hắn nguy hiểm lắm.)
Thành ngữ liên quan
  • A mess of pottage: Miếng đỉnh chung (thành ngữ gốc từ Kinh Thánh, chỉ việc đánh đổi thứ quý giá lấy thứ tầm thường, vụn vặt).

    • Selling the family heirloom for quick cash was like trading for a mess of pottage. (Bán bảo vật gia truyền để lấy tiền mặt nhanh chóng giống như đổi lấy miếng đỉnh chung.)
  • To lose the number of one's mess (quân sự, ): Chết, tử trận (nghĩa đen: mất số hiệu trong danh sách ăn uống tập thể).

mess

The children made a big mess with their toys on the living room floor.

danh từ
  1. tình trạng hỗn độn, tình trạng lộn xộn, tình trạng bừa bộn; tình trạng bẩn thỉu
    • the whole room was in a mess
      tất cả gian phòngtrong một tình trạng bừa bộ bẩn thỉu
  2. nhóm người ăn chung (trong quân đội); bữa ăn (của các sĩ quan ăn tập thể trong doanh trại, trên tàu...)
    • at mess
      đang ăn
    • to go to mess
      đi ăn
  3. món thịt nhừ; món xúp hổ lốn
  4. món ăn hổ lốn (cho chó)

Idioms

  • mess of pottage
    miếng đỉnh chung, bả vật chết
ngoại động từ
  1. lòm lộn xộn, làm mất trật tự, xáo lộn; làm bẩn, làm hỏng
    • to mess up a plan
      làm hỏng một kế hoạch
nội động từ
  1. (quân sự) ăn chung với nhau
  2. (+ about) lục lọi, bày bừa
    • what are you messing about up there?
      anh đang lục lọi cái trên đó
  3. (+ around, about) làm tắc trách, làm mất thì giờ làm việc linh tinh; đà đẫn