messiness

/mes'jə:/
Học thuật
Thân thiện
messiness

The child's room was a state of complete messiness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hỗn độn, sự lộn xộn: Trạng thái thiếu trật tự, ngăn nắp, mọi thứ không được sắp xếp gọn gàng.
    • Sự bừa bãi, sự bẩn thỉu: Tình trạng không sạch sẽ, nhiều vết bẩn hoặc đồ đạc vứt lung tung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The messiness of his desk made it hard to find anything. (Sự lộn xộn trên bàn làm việc của anh ấy khiến việc tìm kiếm bất cứ thứ trở nên khó khăn.)
    • She couldn't stand the messiness in the kitchen after the party. ( ấy không thể chịu được sự bừa bãi trong nhà bếp sau bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The inherent messiness of the creative process": Sự hỗn độn vốn có của quá trình sáng tạo.

    • We must accept the inherent messiness of the creative process. (Chúng ta phải chấp nhận sự hỗn độn vốn có của quá trình sáng tạo.)
  • "Emotional messiness": Sự rối ren, phức tạp về mặt cảm xúc.

    • The film explores the emotional messiness of human relationships. (Bộ phim khám phá sự rối ren về mặt cảm xúc trong các mối quan hệ của con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Messy (tính từ): lộn xộn, bừa bãi.

    • His room is always messy. (Phòng của anh ấy lúc nào cũng bừa bãi.)
  • Mess (danh từ): mớ hỗn độn, tình trạng bừa bộn.

    • Please clean up this mess. (Hãy dọn dẹp mớ hỗn độn này.)
Từ đồng nghĩa
  • Disorder: Sự mất trật tự, sự hỗn loạn.
  • Untidiness: Sự không gọn gàng, sự cẩu thả.
  • Chaos: Sự hỗn độn, sự hỗn loạn hoàn toàn.
Thành ngữ liên quan
  • A state of messiness: Một tình trạng hỗn độn.
    • The project was in a state of messiness until the new manager took over. (Dự án đãtrong tình trạng hỗn độn cho đến khi người quản lý mới tiếp quản.)
messiness

The child's room was a state of complete messiness.

danh từ
  1. sự hỗn độn, sự lộn xộn, sự bừa bãi, sự bẩn thỉu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống