muss

/mʌs/
Học thuật
Thân thiện
muss

The toddler mussed his mother's hair while she was reading.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ Mỹ, thông tục):

    • Tình trạng lộn xộn, hỗn độn, bừa bộn: Trạng thái không gọn gàng, ngăn nắp, thường dùng để chỉ sự rối rắm về ngoại hình, đặc biệt tóc.
    • Sự rối loạn: Một tình huống nhỏ lộn xộn hoặc không trật tự.
  2. Ngoại động từ (từ Mỹ, thông tục):

    • Làm rối, làm bừa bộn: Hành động khiến thứ đó trở nên không gọn gàng, xáo trộn trật tự vốn .
    • Làm bẩn: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Khiến thứ đó bị bẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Her hair was in a muss after the windy walk. (Tóc ấy trong tình trạng rối bù sau khi đi bộ trong gió.)
    • He tried to fix the muss on his desk before the meeting. (Anh ấy cố gắng sắp xếp lại sự lộn xộn trên bàn làm việc trước cuộc họp.)
  • Động từ:

    • The strong wind mussed her perfectly styled hair. (Cơn gió mạnh đã làm rối mái tóc được tạo kiểu hoàn hảo của ấy.)
    • Please don't muss up the documents; I just sorted them. (Làm ơn đừng làm bừa đống tài liệu lên; tôi vừa mới sắp xếp chúng xong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to muss up": (cụm động từ thường gặp) Làm cho rối tung, lộn xộn một cách rõ rệt.
    • The kids mussed up the living room while playing. ( trẻ đã làm bừa bộn phòng khách khi chơi đùa.)
    • He mussed up his hair to look more casual. (Anh ấy vuốt rối tóc lên để trông xuề xòa hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mussed (adj): Ở trạng thái bị làm rối, bừa bộn.
    • He arrived with a mussed appearance. (Anh ta đến với vẻ ngoài đầu tóc rối bù.)
  • Mussiness (n): Tính chất rối rắm, lộn xộn (danh từ trừu tượng).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự lộn xộn): mess, disorder, disarray, untidiness.
  • Động từ (làm rối): dishevel, ruffle, mess up, tousle (thường dùng cho tóc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Muss up: (đã giải thíchtrên) Làm rối tung, làm lộn xộn.
    • Be careful not to muss up your new shirt. (Cẩn thận đừng để làm nhàu cái áo sơ mi mới của anh.)
Thành ngữ liên quan
muss

The toddler mussed his mother's hair while she was reading.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tình trạng lộn xộn, tình trạng hỗn độn, tình trạng bừa bộn, sự rối loạn
ngoại động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) (+ up)
  1. làm rối, lục tung, bày bừa
    • to muss up one's hair
      làm rối tóc, làm bù đầu
  2. làm bẩn