muss
/mʌs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (từ Mỹ, thông tục):
- Tình trạng lộn xộn, hỗn độn, bừa bộn: Trạng thái không gọn gàng, ngăn nắp, thường dùng để chỉ sự rối rắm về ngoại hình, đặc biệt là tóc.
- Sự rối loạn: Một tình huống nhỏ lộn xộn hoặc không có trật tự.
Ngoại động từ (từ Mỹ, thông tục):
- Làm rối, làm bừa bộn: Hành động khiến thứ gì đó trở nên không gọn gàng, xáo trộn trật tự vốn có.
- Làm bẩn: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Khiến thứ gì đó bị bẩn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Her hair was in a muss after the windy walk. (Tóc cô ấy trong tình trạng rối bù sau khi đi bộ trong gió.)
- He tried to fix the muss on his desk before the meeting. (Anh ấy cố gắng sắp xếp lại sự lộn xộn trên bàn làm việc trước cuộc họp.)
Động từ:
- The strong wind mussed her perfectly styled hair. (Cơn gió mạnh đã làm rối mái tóc được tạo kiểu hoàn hảo của cô ấy.)
- Please don't muss up the documents; I just sorted them. (Làm ơn đừng làm bừa đống tài liệu lên; tôi vừa mới sắp xếp chúng xong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to muss up": (cụm động từ thường gặp) Làm cho rối tung, lộn xộn một cách rõ rệt.
- The kids mussed up the living room while playing. (Lũ trẻ đã làm bừa bộn phòng khách khi chơi đùa.)
- He mussed up his hair to look more casual. (Anh ấy vuốt rối tóc lên để trông xuề xòa hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Mussed (adj): Ở trạng thái bị làm rối, bừa bộn.
- He arrived with a mussed appearance. (Anh ta đến với vẻ ngoài đầu tóc rối bù.)
- Mussiness (n): Tính chất rối rắm, lộn xộn (danh từ trừu tượng).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự lộn xộn): mess, disorder, disarray, untidiness.
- Động từ (làm rối): dishevel, ruffle, mess up, tousle (thường dùng cho tóc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Muss up: (đã giải thích ở trên) Làm rối tung, làm lộn xộn.
- Be careful not to muss up your new shirt. (Cẩn thận đừng để làm nhàu cái áo sơ mi mới của anh.)
Thành ngữ liên quan
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tình trạng lộn xộn, tình trạng hỗn độn, tình trạng bừa bộn, sự rối loạn
ngoại động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) (+ up)
- làm rối, lục tung, bày bừa
- to muss up one's hairlàm rối tóc, làm bù đầu
- làm bẩn